Xem Nhiều 1/2023 #️ Ty Gia Dola Ngan Hang Bidv # Top 10 Trend | Drosetourmanila.com

Xem Nhiều 1/2023 # Ty Gia Dola Ngan Hang Bidv # Top 10 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Ty Gia Dola Ngan Hang Bidv mới nhất trên website Drosetourmanila.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Ty Gia Dola Ngan Hang Bidv để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 00:57, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 00:57 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:57 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,280
EUR Euro 24,815 26,205 1,390 25,066
AUD Đô La Úc 16,192 16,883 691 16,356
CAD Đô La Canada 17,135 17,866 731 17,308
CHF France Thụy Sỹ 24,805 25,863 1,058 25,056
CNY Nhân Dân Tệ 3,400 3,545 145 3,434
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,490 3,361
GBP Bảng Anh 28,297 29,504 1,207 28,583
HKD Đô La Hồng Kông 2,918 3,042 124 2,947
INR Rupee Ấn Độ 0 298 286
JPY Yên Nhật 176 186 10 178
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 18
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,663 76,591
MYR Renggit Malaysia 0 5,594 5,474
NOK Krone Na Uy 0 2,418 2,319
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 361 326
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,481 6,231
SEK Krona Thụy Điển 0 2,319 2,224
SGD Đô La Singapore 17,408 18,150 742 17,584
THB Bạt Thái Lan 633 730 97 703

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 00:57 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:10 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,600 300 23,300
USD Đô La Mỹ 23,253 0 0
USD Đô La Mỹ 23,081 0 0
EUR Euro 24,996 26,208 1,212 25,063
AUD Đô La Úc 16,268 16,887 619 16,366
CAD Đô La Canada 17,199 17,862 663 17,303
CHF France Thụy Sỹ 24,909 25,860 951 25,060
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,530 3,415
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,481 3,368
GBP Bảng Anh 28,438 29,546 1,108 28,609
HKD Đô La Hồng Kông 2,930 3,037 107 2,951
JPY Yên Nhật 177 187 10 178
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 0
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,171 5,680 509 0
NOK Krone Na Uy 0 2,407 2,329
NZD Đô La New Zealand 14,953 15,410 457 15,043
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 397 300
SEK Krona Thụy Điển 0 2,306 2,231
SGD Đô La Singapore 17,482 18,119 637 17,587
THB Bạt Thái Lan 678 748 70 685
TWD Đô La Đài Loan 704 800 96 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 00:57 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:57 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,610 340 23,300
EUR Euro 25,064 26,194 1,130 25,085
AUD Đô La Úc 16,324 17,003 679 16,390
CAD Đô La Canada 17,347 17,855 508 17,417
CHF France Thụy Sỹ 24,997 25,837 840 25,097
GBP Bảng Anh 28,538 29,433 895 28,710
HKD Đô La Hồng Kông 2,937 3,045 108 2,949
JPY Yên Nhật 177 185 8 178
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,500 14,977
SGD Đô La Singapore 17,582 18,100 518 17,653
THB Bạt Thái Lan 691 738 47 694

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 00:57 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:40 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,301 23,622 321 23,287
USD Đô La Mỹ 23,254 0 0
USD Đô La Mỹ 23,212 0 0
EUR Euro 24,889 26,221 1,332 25,191
AUD Đô La Úc 16,062 16,952 890 16,329
CAD Đô La Canada 17,040 17,928 888 17,311
CHF France Thụy Sỹ 24,808 25,794 986 25,161
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,225 29,522 1,297 28,592
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,064 2,862
JPY Yên Nhật 173 186 13 177
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
SGD Đô La Singapore 17,312 18,204 892 17,584
THB Bạt Thái Lan 632 748 116 695

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 00:57 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:10 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,258 23,618 360 23,278
USD Đô La Mỹ 23,238 0 0
EUR Euro 25,160 26,295 1,135 25,185
EUR Euro 25,155 0 0
AUD Đô La Úc 16,346 16,996 650 16,446
CAD Đô La Canada 17,339 17,989 650 17,439
CHF France Thụy Sỹ 25,054 25,959 905 25,159
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,541 3,431
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,517 3,387
GBP Bảng Anh 28,671 29,681 1,010 28,721
HKD Đô La Hồng Kông 2,917 3,067 150 2,932
JPY Yên Nhật 177 185 8 177
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 18
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,415 2,335
NZD Đô La New Zealand 15,010 15,380 370 15,093
SEK Krona Thụy Điển 0 2,335 2,225
SGD Đô La Singapore 17,417 18,117 700 17,517
THB Bạt Thái Lan 664 732 68 708

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 00:57 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:40 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,590 260 23,350
USD Đô La Mỹ 23,230 23,590 360 23,350
USD Đô La Mỹ 22,683 23,590 907 23,350
EUR Euro 25,199 25,820 621 25,275
AUD Đô La Úc 16,351 16,771 420 16,400
CAD Đô La Canada 17,342 17,769 427 17,394
CHF France Thụy Sỹ 25,118 25,736 618 25,193
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,537 3,418
GBP Bảng Anh 28,661 29,367 706 28,747
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,029 529 2,965
JPY Yên Nhật 178 183 5 179
NZD Đô La New Zealand 14,960 15,375 415 15,035
SGD Đô La Singapore 17,625 18,059 434 17,678
THB Bạt Thái Lan 689 733 44 706

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 00:57 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:57 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,265 23,750 485 23,305
EUR Euro 25,203 25,818 615 25,303
AUD Đô La Úc 16,283 16,898 615 16,383
CAD Đô La Canada 17,266 17,875 609 17,366
CHF France Thụy Sỹ 25,120 25,737 617 25,220
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,413
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,177
GBP Bảng Anh 28,706 29,324 618 28,806
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,895
JPY Yên Nhật 178 183 5 179
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,175
NOK Krone Na Uy 0 0 2,313
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,985
PHP Peso Philippine 0 0 385
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,140
SGD Đô La Singapore 17,538 18,149 611 17,638
THB Bạt Thái Lan 0 0 691
TWD Đô La Đài Loan 0 0 735

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 00:57 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:25 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,600 290 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 23,600 370 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 23,600 370 23,330
EUR Euro 24,982 26,017 1,035 25,052
AUD Đô La Úc 16,287 17,197 910 16,322
CAD Đô La Canada 17,170 18,124 954 17,234
CHF France Thụy Sỹ 24,925 26,004 1,079 25,005
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,612 3,319
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,564 3,366
GBP Bảng Anh 28,555 29,580 1,025 28,625
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,073 2,930
JPY Yên Nhật 177 184 7 179
KRW Won Hàn Quốc 0 20 19
NZD Đô La New Zealand 0 15,735 14,820
SEK Krona Thụy Điển 0 2,368 2,244
SGD Đô La Singapore 17,401 18,374 973 17,472
THB Bạt Thái Lan 691 742 51 694

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 00:57 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:57 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,710 460 23,290
EUR Euro 25,078 25,872 794 25,244
AUD Đô La Úc 16,393 16,988 595 16,500
CAD Đô La Canada 17,337 17,922 585 17,449
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,223
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,396
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,377
GBP Bảng Anh 28,604 29,482 878 28,798
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,967
JPY Yên Nhật 178 183 5 179
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NOK Krone Na Uy 0 0 2,333
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,081
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,239
SGD Đô La Singapore 17,580 18,178 598 17,703

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 00:57 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:10 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 24,825 25,495 670 24,825
AUD Đô La Úc 15,741 16,321 580 15,841
CAD Đô La Canada 17,098 17,836 738 17,198
CHF France Thụy Sỹ 25,099 25,799 700 25,199
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,480 3,404
GBP Bảng Anh 28,830 29,600 770 28,930
HKD Đô La Hồng Kông 3,020 3,120 100 3,050
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,295 17,915 620 17,395
THB Bạt Thái Lan 651 718 67 673
23,760 24,200 440 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 00:57 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:57 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,770 500 23,290
USD Đô La Mỹ 23,270 0 0
USD Đô La Mỹ 23,270 0 0
EUR Euro 25,029 26,361 1,332 25,129
AUD Đô La Úc 0 17,305 16,431
CAD Đô La Canada 0 0 17,359
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,121
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,302
GBP Bảng Anh 0 0 28,749
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,904
JPY Yên Nhật 176 187 11 177
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,954
SGD Đô La Singapore 0 0 17,581

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 00:57 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,790 470 23,340
EUR Euro 24,863 26,444 1,581 25,114
AUD Đô La Úc 16,224 17,176 952 16,388
CAD Đô La Canada 17,149 18,020 871 17,312
CHF France Thụy Sỹ 24,807 25,955 1,148 25,058
GBP Bảng Anh 28,275 29,621 1,346 28,561
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,049 135 2,944
JPY Yên Nhật 176 187 11 178
SGD Đô La Singapore 17,404 18,286 882 17,580
THB Bạt Thái Lan 626 733 107 696

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 0 0 2,172
EUR Euro 25,190 25,860 670 25,032
AUD Đô La Úc 16,336 16,907 571 16,338
CAD Đô La Canada 17,310 17,876 566 17,332
CHF France Thụy Sỹ 25,197 25,725 528 25,204
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,380
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,240
GBP Bảng Anh 28,706 29,377 671 28,571
HKD Đô La Hồng Kông 2,961 3,025 64 2,931
JPY Yên Nhật 179 185 6 178
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 17
MYR Renggit Malaysia 4,982 5,920 938 4,990
NOK Krone Na Uy 0 0 2,294
NZD Đô La New Zealand 14,979 15,494 515 14,981
SGD Đô La Singapore 17,541 18,168 627 17,529
THB Bạt Thái Lan 681 742 61 699
TWD Đô La Đài Loan 695 865 170 698

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,310 23,580 270 23,340
USD Đô La Mỹ 23,240 0 0
USD Đô La Mỹ 23,160 0 0
EUR Euro 25,181 25,731 550 25,281
AUD Đô La Úc 16,402 16,866 464 16,522
CAD Đô La Canada 17,362 17,795 433 17,462
CHF France Thụy Sỹ 0 25,673 25,244
GBP Bảng Anh 0 29,306 28,841
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,023 2,969
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
NZD Đô La New Zealand 0 15,414 15,084
SGD Đô La Singapore 17,563 18,038 475 17,703
THB Bạt Thái Lan 0 734 697

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:21 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,620 350 23,290
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,290
EUR Euro 24,874 26,228 1,354 24,974
AUD Đô La Úc 16,242 17,110 868 16,307
CAD Đô La Canada 17,102 18,000 898 17,222
CHF France Thụy Sỹ 0 26,862 24,166
GBP Bảng Anh 28,343 29,752 1,409 28,457
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,147 2,847
JPY Yên Nhật 175 188 13 176
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,625 14,879
SGD Đô La Singapore 0 18,285 17,494

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:19 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,590 290 23,320
USD Đô La Mỹ 23,290 23,590 300 23,320
USD Đô La Mỹ 23,280 23,590 310 23,320
EUR Euro 25,053 25,858 805 25,163
AUD Đô La Úc 16,289 16,895 606 16,389
CAD Đô La Canada 17,243 17,852 609 17,343
CHF France Thụy Sỹ 25,069 25,722 653 25,199
GBP Bảng Anh 28,699 29,396 697 28,819
JPY Yên Nhật 178 184 6 179
KRW Won Hàn Quốc 15 21 6 17
SGD Đô La Singapore 17,404 18,139 735 17,625
THB Bạt Thái Lan 632 733 101 702

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,590 240 23,380
USD Đô La Mỹ 23,280 23,590 310 23,380
USD Đô La Mỹ 23,200 23,590 390 23,380
EUR Euro 25,162 25,721 559 25,312
AUD Đô La Úc 16,402 16,845 443 16,522
CAD Đô La Canada 17,339 17,802 463 17,469
CHF France Thụy Sỹ 25,082 25,671 589 25,262
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,283 3,497 214 3,363
GBP Bảng Anh 28,641 29,306 665 28,861
HKD Đô La Hồng Kông 2,864 3,064 200 2,934
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 17,579 18,065 486 17,719

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,590 240 23,360
USD Đô La Mỹ 23,340 0 0
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
EUR Euro 25,017 25,749 732 25,289
AUD Đô La Úc 16,386 17,273 887 16,571
CAD Đô La Canada 0 18,126 17,214
CHF France Thụy Sỹ 0 26,339 24,697
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,757 3,438
GBP Bảng Anh 28,534 29,399 865 28,842
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,062 2,933
JPY Yên Nhật 177 182 5 179
SGD Đô La Singapore 17,535 18,049 514 17,732
THB Bạt Thái Lan 0 743 711
TWD Đô La Đài Loan 0 803 770

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:25 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,245 23,620 375 23,280
EUR Euro 24,810 25,956 1,146 25,061
AUD Đô La Úc 16,187 16,909 722 16,351
CAD Đô La Canada 17,130 17,905 775 17,303
CHF France Thụy Sỹ 24,800 25,939 1,139 25,051
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,411
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,357
GBP Bảng Anh 28,292 29,578 1,286 28,578
HKD Đô La Hồng Kông 2,915 3,045 130 2,944
JPY Yên Nhật 176 187 11 177
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,469
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,856
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,218
SGD Đô La Singapore 17,403 18,185 782 17,579
THB Bạt Thái Lan 630 733 103 695

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:40 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,330
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
EUR Euro 25,027 25,742 715 25,280
AUD Đô La Úc 0 0 16,555
CAD Đô La Canada 0 0 17,484
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,243
GBP Bảng Anh 0 0 28,826
JPY Yên Nhật 0 0 179
SGD Đô La Singapore 0 0 17,720
THB Bạt Thái Lan 0 0 657

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,175 23,705 530 23,276
EUR Euro 24,809 26,233 1,424 25,020
AUD Đô La Úc 15,869 16,782 913 16,069
CAD Đô La Canada 17,057 17,909 852 17,248
CHF France Thụy Sỹ 0 26,140 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,609 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,522 0
GBP Bảng Anh 27,999 29,378 1,379 28,261
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,098 0
INR Rupee Ấn Độ 0 298 0
JPY Yên Nhật 177 189 12 180
KRW Won Hàn Quốc 0 20 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,589 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,653 0
NOK Krone Na Uy 0 2,453 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,450 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 297 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,448 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,329 0
SGD Đô La Singapore 17,357 18,213 856 17,504
THB Bạt Thái Lan 0 738 0
TWD Đô La Đài Loan 0 803 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:40 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,365 23,577 212 23,365
EUR Euro 25,000 25,970 970 25,051
AUD Đô La Úc 16,283 17,001 718 16,399
CAD Đô La Canada 17,199 17,923 724 17,358
CHF France Thụy Sỹ 25,068 25,884 816 25,068
GBP Bảng Anh 28,358 29,551 1,193 28,620
HKD Đô La Hồng Kông 2,923 3,046 123 2,950
JPY Yên Nhật 176 184 8 177
NZD Đô La New Zealand 15,000 15,488 488 15,000
SGD Đô La Singapore 17,439 18,172 733 17,600
THB Bạt Thái Lan 692 743 51 692

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,620 350 23,280
EUR Euro 24,996 26,208 1,212 25,063
AUD Đô La Úc 16,268 16,887 619 16,366
CAD Đô La Canada 17,199 17,862 663 17,303
CHF France Thụy Sỹ 24,909 25,860 951 25,060
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,481 3,368
GBP Bảng Anh 28,438 29,546 1,108 28,609
HKD Đô La Hồng Kông 2,930 3,037 107 2,951
JPY Yên Nhật 177 187 10 178
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,407 2,329
RUB Ruble Liên Bang Nga 259 356 97 303
SEK Krona Thụy Điển 0 2,306 2,231
SGD Đô La Singapore 17,482 18,119 637 17,587
THB Bạt Thái Lan 0 748 685

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,600 280 23,330
USD Đô La Mỹ 23,318 0 0
USD Đô La Mỹ 23,316 0 0
EUR Euro 0 25,744 25,248
AUD Đô La Úc 0 16,891 16,495
CAD Đô La Canada 0 17,834 17,429
GBP Bảng Anh 0 29,340 28,804
JPY Yên Nhật 0 182 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 0 18,080 17,667

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,320
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 22,900 0 0
EUR Euro 25,157 25,841 684 25,258
AUD Đô La Úc 16,274 16,826 552 16,381
CAD Đô La Canada 17,295 17,800 505 17,399
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,159
GBP Bảng Anh 0 0 28,736
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,067
JPY Yên Nhật 178 183 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
SGD Đô La Singapore 17,536 18,058 522 17,651
THB Bạt Thái Lan 0 0 703
TWD Đô La Đài Loan 0 0 796

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:19 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,590 310 23,330
EUR Euro 0 25,757 25,259
AUD Đô La Úc 0 16,873 16,520
CAD Đô La Canada 0 17,817 17,457
CHF France Thụy Sỹ 0 25,933 25,060
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,499 3,374
GBP Bảng Anh 0 29,362 28,802
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,059 2,950
JPY Yên Nhật 0 182 179
NOK Krone Na Uy 0 2,428 2,338
SGD Đô La Singapore 0 18,052 17,708
THB Bạt Thái Lan 0 731 704

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,274 23,622 348 23,289
USD Đô La Mỹ 23,278 0 0
USD Đô La Mỹ 23,278 0 0
EUR Euro 25,004 26,208 1,204 25,164
AUD Đô La Úc 16,232 17,003 771 16,332
CAD Đô La Canada 17,244 17,999 755 17,344
CHF France Thụy Sỹ 24,987 25,931 944 25,087
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,547 3,429
GBP Bảng Anh 28,500 29,603 1,103 28,600
HKD Đô La Hồng Kông 2,920 3,145 225 2,930
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KHR Riel Campuchia 0 6 0
KRW Won Hàn Quốc 0 22 18
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,825 15,548 723 14,925
SEK Krona Thụy Điển 0 2,365 0
SGD Đô La Singapore 17,526 18,284 758 17,626
THB Bạt Thái Lan 688 747 59 698

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:05 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,288 23,598 310 23,308
EUR Euro 24,853 26,138 1,285 24,953
AUD Đô La Úc 16,308 16,864 556 16,408
CAD Đô La Canada 17,273 17,845 572 17,373
CHF France Thụy Sỹ 25,098 25,772 674 25,198
GBP Bảng Anh 28,624 29,405 781 28,724
JPY Yên Nhật 176 184 8 177
SGD Đô La Singapore 17,488 18,126 638 17,588

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:19 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,230 23,700 470 23,250
EUR Euro 25,148 26,060 912 25,249
AUD Đô La Úc 16,344 17,097 753 16,492
CAD Đô La Canada 17,307 18,015 708 17,447
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,046
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,367
GBP Bảng Anh 28,532 29,549 1,017 28,791
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,928
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
NOK Krone Na Uy 0 0 2,265
SGD Đô La Singapore 17,425 18,316 891 17,583

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:40 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 24,100 730 23,370
USD Đô La Mỹ 23,340 24,100 760 23,370
USD Đô La Mỹ 23,300 24,100 800 23,370
EUR Euro 25,000 26,490 1,490 25,080
AUD Đô La Úc 16,290 17,360 1,070 16,380
CAD Đô La Canada 17,230 18,340 1,110 17,330
GBP Bảng Anh 28,540 30,150 1,610 28,650
JPY Yên Nhật 177 189 12 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,890
SGD Đô La Singapore 17,550 18,750 1,200 17,620

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:25 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 0 23,320
USD Đô La Mỹ 23,190 0 23,320
USD Đô La Mỹ 22,890 0 23,320
EUR Euro 25,146 0 25,247
AUD Đô La Úc 16,361 0 16,469
CAD Đô La Canada 0 0 17,447
GBP Bảng Anh 0 0 28,779
JPY Yên Nhật 177 0 178
SGD Đô La Singapore 17,565 0 17,680

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:40 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,620 330 23,310
USD Đô La Mỹ 23,280 0 0
USD Đô La Mỹ 23,280 0 0
EUR Euro 25,098 25,790 692 25,236
AUD Đô La Úc 16,297 16,963 666 16,442
GBP Bảng Anh 28,553 29,371 818 28,806
JPY Yên Nhật 177 182 5 179
MYR Renggit Malaysia 0 5,591 5,499
SGD Đô La Singapore 17,570 18,048 478 17,713

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,320
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,320
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,320
EUR Euro 25,043 26,574 1,531 25,193
AUD Đô La Úc 15,864 17,280 1,416 16,014
CAD Đô La Canada 16,962 18,582 1,620 17,062
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,308
GBP Bảng Anh 28,504 29,436 932 28,654
JPY Yên Nhật 180 186 6 181
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,401 18,023 622 17,551
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:10 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,325 0 23,345
USD Đô La Mỹ 23,305 0 23,345
USD Đô La Mỹ 23,305 0 23,345
EUR Euro 24,853 0 25,119
AUD Đô La Úc 0 0 16,385
CAD Đô La Canada 0 0 17,328
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,024
GBP Bảng Anh 0 0 28,638
JPY Yên Nhật 0 0 176
SGD Đô La Singapore 0 0 17,602
THB Bạt Thái Lan 0 0 700

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:10 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,750 470 23,280
USD Đô La Mỹ 23,260 23,750 490 23,280
USD Đô La Mỹ 23,190 23,750 560 23,280
EUR Euro 25,070 26,210 1,140 25,250
AUD Đô La Úc 16,344 17,044 700 16,444
CAD Đô La Canada 17,264 18,014 750 17,414
CHF France Thụy Sỹ 25,021 25,781 760 25,171
GBP Bảng Anh 28,535 29,815 1,280 28,785
HKD Đô La Hồng Kông 2,514 3,184 670 2,814
JPY Yên Nhật 176 185 9 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,595 18,305 710 17,695
THB Bạt Thái Lan 665 752 87 685

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,630 370 23,290
EUR Euro 24,723 26,024 1,301 24,978
AUD Đô La Úc 16,188 17,042 854 16,355
CAD Đô La Canada 17,089 17,989 900 17,266
CHF France Thụy Sỹ 24,679 25,978 1,299 24,933
GBP Bảng Anh 28,185 29,668 1,483 28,476
HKD Đô La Hồng Kông 2,905 3,058 153 2,935
JPY Yên Nhật 175 184 9 177
NZD Đô La New Zealand 14,739 15,679 940 14,839
SGD Đô La Singapore 17,323 18,234 911 17,502
THB Bạt Thái Lan 680 734 54 697

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,630 370 23,290
EUR Euro 24,723 26,024 1,301 24,978
AUD Đô La Úc 16,188 17,042 854 16,355
CAD Đô La Canada 17,089 17,989 900 17,266
CHF France Thụy Sỹ 24,679 25,978 1,299 24,933
GBP Bảng Anh 28,185 29,668 1,483 28,476
HKD Đô La Hồng Kông 2,905 3,058 153 2,935
JPY Yên Nhật 175 184 9 177
NZD Đô La New Zealand 14,739 15,679 940 14,839
SGD Đô La Singapore 17,323 18,234 911 17,502
THB Bạt Thái Lan 680 734 54 697

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:05 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,630 310 23,320
EUR Euro 25,140 25,770 630 25,250
AUD Đô La Úc 16,350 16,800 450 16,450
CAD Đô La Canada 17,300 17,780 480 17,410
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,160
GBP Bảng Anh 28,620 29,340 720 28,750
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 177 183 6 179
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,050
SGD Đô La Singapore 17,530 18,040 510 17,690
THB Bạt Thái Lan 640 730 90 700

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 00:58 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:05 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 23,630 390 23,290
EUR Euro 25,017 25,793 776 25,212
AUD Đô La Úc 16,329 16,961 632 16,514
CAD Đô La Canada 17,242 17,836 594 17,442
CHF France Thụy Sỹ 24,802 25,857 1,055 25,072
GBP Bảng Anh 28,299 29,533 1,234 28,624
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,082 163 2,919
JPY Yên Nhật 175 182 7 178
KRW Won Hàn Quốc 18 20 2 18
SGD Đô La Singapore 17,512 18,076 564 17,682

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,770 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,172 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,365 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,365 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,172 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,570 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,790 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,640 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,999 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,261 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,830 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,930 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,261 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,224 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,150 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,050 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,723 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,825 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,203 VND
  • Ngân hàng VietABank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,312 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,825 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,624 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,574 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,390 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,741 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,841 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,462 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,571 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,841 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,430 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,360 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,260 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,962 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,062 VND
  • Ngân hàng Kiên Long đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,362 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,484 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,062 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,740 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,582 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,240 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,295 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,395 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,635 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,732 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,395 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,973 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,750 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,530 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 171 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 180 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 181 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 182 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 189 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 188 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 15 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 19 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 20 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,739 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,820 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,010 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,093 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng HDBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,820 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,400 VND
  • Ngân hàng HDBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,735 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,890 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,814 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,020 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,067 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,814 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,184 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,174 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,197 VND
  • Ngân hàng VietABank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,262 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,637 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,862 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,030 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 626 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 657 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 692 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 711 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 657 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 720 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 752 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 777 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,400 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,400 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,438 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,547 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,757 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,615 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 259 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 300 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 259 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 326 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 300 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 397 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 695 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 698 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 704 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 796 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 698 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 796 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 865 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 900 VND

Bạn đang xem bài viết Ty Gia Dola Ngan Hang Bidv trên website Drosetourmanila.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!