Xem Nhiều 6/2022 # Quy Đổi 1 Cup Bằng Bao Nhiêu Gram? # Top Trend

Xem 9,405

Cập nhật thông tin chi tiết về Quy Đổi 1 Cup Bằng Bao Nhiêu Gram? mới nhất ngày 29/06/2022 trên website Drosetourmanila.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 9,405 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • 1 Cây Bạc Giá Bao Nhiêu 2022?
  • Cập Nhật: Giá Bạc Hôm Nay Bao Nhiêu Tiền 1 Chỉ?
  • 1 Carat Bằng Bao Nhiêu Ly, Gam, Giá 1 Carat Kim Cương Diamond Bao Nhiêu Tiền
  • Carat Là Gì? 1 Carat Kim Cương Bằng Bao Nhiêu Gam, Ly, Mm
  • 1 Dm Bằng Bao Nhiêu Cm, M, Mm Chính Xác Nhất
  • Quy đổi các đơn vị đo lường trong nấu ăn như thế nào?

    Hiện nay có các bộ thìa đong theo đơn vị cup, teaspoon, tablespoon được bán rộng rãi với nhiều chất liệu khác nhau. Nhưng nhiều khi không có các công cụ hỗ trợ thì bạn nên quy đổi ra các đơn vị thông dụng.

    Từ viết tắt

    1 thìa canh =1 tablespoon (viết tắt là tbsp hay tbs.)= 15ml

    1 thìa cà phê= 1 teaspoon (tsp.) = 5ml

    1 cup = 250ml

    1 cup = 16 tablespoons = 48 teaspoons = 240 ml

    3/4 cup = 12 tablespoons = 36 teaspoons = 180 ml

    2/3 cup = 11 tablespoons = 32 teaspoons = 160 ml

    1/2 cup = 8 tablespoons = 24 teaspoons = 120 ml

    1/3 cup = 5 tablespoons = 16 teaspoons = 80 ml

    1/4 cup = 4 tablespoons = 12 teaspoons = 60 ml

    1 tablespoon = 15 ml

    1 teaspoon = 5 ml

    OUNCES sang GRAMS

    1 oz = 28 grams

    2 oz = 56 grams

    3,5 oz = 100 grams

    4 oz = 112 grams

    5 oz = 140 grams

    6 oz = 168 grams

    8 oz = 225 grams

    9 oz = 250 grams

    10 oz = 280 grams

    12 oz = 340 grams

    16 oz = 450 grams

    18 oz = 500 grams

    20 oz = 560 grams

    24 oz = 675 grams

    27 oz = 750 grams

    36 oz = 1 kilogram

    54 oz = 1,5 kilograms

    72 oz = 2 kilograms

    POUNDS đổi ra GRAMS

    1/4 pound = 112 grams

    1/2 pound = 225 grams

    3/4 pound = 340 grams

    1 pound = 450 grams

    1,25 pound = 560 grams

    1,5 pound = 675 grams

    2 pound = 900 grams

    2,25 pound = 1 kilogram

    3 pound = 1,35 kilograms

    4,5 pound = 2 kilograms

    Cách đổi độ F ra độ C

    Ngoài ra, nếu không có bảng tham chiếu, có thể nhớ công thức quy đổi đơn vị đo lường trong nấu ăn này như sau:

    – độ C = (độ F – 32)/1.8

    – độ F = độ C x 1.8 + 32

    Một số nguyên liệu thông dụng

    Các nguyên liệu giống nhau chưa chắc việc quy đổi giống nhau vì khối lượng riêng từng nguyên liệu khác nhau.

    FLOUR (Bột)

    1 cup butter = 2 sticks = 8 ounces = 230 grams

    GRANULATED SUGAR (Đường cát)

    BROWN SUGAR (Đường vàng)

    COCOA (Bột cacao)

    CORNSTARCH (Bột ngô, bột bắp)

    POWDERED SUGAR (Đường bột)

    BAKING POWDER (Bột nở)

    2+1/2 teaspoons baking powder = 10 grams

    2 teaspoons baking powder = 8 grams

    1+3/4 teaspoons baking powder = 7 grams

    1+1/2 teaspoons baking powder = 6 grams

    1+1/4 teaspoons baking powder = 5 grams

    1 teaspoon baking powder = 4 grams

    3/4 teaspoon baking powder = 3 grams

    1/2 teaspoon baking powder = 2 grams

    1/4 teaspoon baking powder = 1 gram

    BAKING SODA và TABLE SALT (Bột Soda và muối)

    2 teaspoons baking soda (or salt)= 14 grams

    1+3/4 teaspoons baking soda (or salt) = 12 grams

    1+1/2 teaspoons baking soda (or salt) = 10 grams

    1+1/4 teaspoons baking soda (or salt) = 9 grams

    1 teaspoon baking soda (or salt) = 8 grams

    3/4 teaspoon baking soda (or salt) = 5-6 grams

    1/2 teaspoon baking soda (or salt) = 4 grams

    1/4 teaspoon baking soda (or salt) = 2 grams

    MILK (Sữa)

    HEAVY CREAM (Kem tươi đặc)

    1 egg (without shell) = 50 grams (trứng không tính vỏ)

    1 egg yolk = 20 grams (lòng đỏ)

    1 egg white = 30 grams (lòng trắng)

    Bảng quy đổi kích thước khuôn bánh – Baking Pans Size

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Đổi Phút Sang Giờ, Từ Giờ Sang Phút
  • 1 Năm Có Bao Nhiêu Tuần, Ngày, Giờ… Và Cách Tính Chi Tiết
  • Làm Cách Nào Để Chuyển Đổi Giữa Giờ, Phút, Giây Hoặc Ngày Trong Excel?
  • 1 Năm Có Bao Nhiêu Tuần, Ngày, Giờ, Phút, Giây ?
  • Hướng Dẫn Xác Định Giá Ca Máy Và Thiết Bị Xây Dựng
  • Bạn đang xem bài viết Quy Đổi 1 Cup Bằng Bao Nhiêu Gram? trên website Drosetourmanila.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • CẦM ĐỒ TẠI F88
    15 PHÚT DUYỆT
    NHẬN TIỀN NGAY

    VAY TIỀN NHANH
    LÊN ĐẾN 10 TRIỆU
    CHỈ CẦN CMND

    ×