Những Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản

Cập nhật thông tin chi tiết về Những Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản mới nhất ngày 19/09/2021 trên website Drosetourmanila.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 1,485 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Các Câu Giao Tiếp Trong Tiếng Trung
  • 30 Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất
  • Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Hay
  • Một Số Câu Giao Tiếp Cơ Bản Trong Tiếng Hàn Quốc
  • Các Mẫu Câu Giao Tiếp Cơ Bản Trong Tiếng Hàn
  • Nếu bạn đang tìm kiếm một cẩm nang tổng hợp những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản thông dụng hàng ngày để có thể tự tin giao tiếp “như người bản xứ” trong mọi tình huống thì bài viết này là dành cho bạn!

    1. Chào hỏi

    Ngoài cách chào Hello, Hi, Good morning, Good afternoon… đã quá phổ biến, hãy thử những câu chào này trong đàm thoại tiếng Anh hàng ngày:

    English

    Vietnamese

    – Hey! Hoặc Hey man.

    – What’s new?

    – What’s up? Hay Whazzup?

    – How’s it going?

    – How you doing? Hoặc How ya doin?

    – How’s life going?

    – How’s everything?

    – Long time no see!

    – It’s good to see you!

    – Này! Hoặc tương tự như Ê ku

    – Có gì mới không?

    – Có gì không?

    – Dạo này thế nào?

    – Dạo này bạn thế nào?

    – Dạo này cuộc sống thế nào?

    – Dạo này thế nào?

    – Lâu lắm không gặp

    – Gặp bạn vui quá

    2. Tạm biệt

    Đừng chỉ nói những câu chào tạm biệt thông dụng như Goodbye, Good night hay See you again… thay vào đó hãy dùng:

    English

    Vietnamese

    I’m off.

    I gotta go.

    Catch you latter!

    Later!

    Be seeing you!

    See you! Hoặc See ya!

    See you around

    Till next time!

    Ciao ciao!

    Mình đi đây

    Mình phải đi đây

    Mình sẽ gặp lại cậu!

    Hẹn gặp lại!

    Hẹn gặp lại!

    Xin chào!

    3. Cảm ơn – Xin lỗi

    English

    Vietnamese

    Cảm ơn

    – Thanks!

    – Thanks a lot!

    – I appciate it!

    – You shouldn’t have.

    – I don’t know what to say!

    – That’s very kind!

    – That’s so kind of you!

    – You’re the best!

    – You’ve made my day!

    – Cảm ơn.

    – Cảm ơn rất nhiều!

    – Mình rất cảm kích!

    – Bạn không cần làm vậy đâu.

    – Mình không biết phải nói gì.

    – Thật là tử tế!

    – Bạn thật tốt quá!

    – Bạn là số 1!

    – Bạn đã làm ngày hôm nay thật tuyệt!

    Đáp lại lời cảm ơn

    – You’re welcome

    – No problem

    – No sweat.

    – Not at all

    – Don’t mention it.

    – My pleasure!

    – That’s all right.

    – It’s nothing.

    – Không có gì đâu.

    – Không vấn đề gì.

    – Có gì đâu.

    – Có gì đâu.

    – Đừng nhắc đến.

    – Đó là niềm vinh hạnh của mình.

    – Được rồi mà.

    – Có gì đâu.

    Xin lỗi

    – Sorry.

    – I’m so sorry.

    – That’s my fault.

    – Please excuse me.

    – Please forgive me.

    – Pardon.

    – My bad.

    – I sincerely apologize.

    – Xin lỗi.

    – Mình rất xin lỗi.

    – Đó là lỗi của mình.

    – Xin hãy thứ lỗi cho mình.

    – Xin hãy tha thứ cho mình.

    – Thứ lỗi cho mình.

    – Sơ xuất của mình.

    – Mình chân thành xin lỗi.

    Đáp lại lời xin lỗi

    – It’s okay.

    – Never mind.

    – It doesn’t matter.

    – That’s fine/okay/alright.

    – Don’t worry about it.

    – Not a big deal.

    – No worries.

    – You should be.

    – Don’t let it happen again.

    – Apology accepted.

    – Không sao mà.

    – Đừng bận tâm.

    – Có sao đâu.

    – Ổn mà.

    – Đừng lo lắng về chuyện đó.

    – Có gì to tát đâu.

    – Đừng lo.

    – Bạn nên thấy có lỗi.

    – Đừng lặp lại nữa đấy.

    – Lời xin lỗi được chấp nhận.

    4. Tán thưởng – Khen ngợi

    English

    Vietnamese

    – Congratulation

    – How cute!

    – That’s a great idea.

    – I like that idea.

    – Great/good idea!

    – Cool!

    – Good point!

    – It’s amazing/great/fantastic!

    – Not bad!

    – I’m impssed!

    – Awesome!

    – That’s right!

    – Right on!

    – You nailed it!

    – You made it!

    – It’s the best I’ve ever seen/tasted

    – Dễ thương quá!

    – Đúng là một ý hay.

    – Mình thích ý kiến ấy đấy.

    – Một ý tưởng tuyệt vời

    – Tuyệt!

    – Ý hay đấy!

    – Nó thật tuyệt vời/bá đạo!

    – Không tồi đâu!

    – Mình bị ấn tượng đấy!

    – Tuyệt vời!

    – Đúng thế!

    – Quá chuẩn!

    – Bạn đỉnh quá!

    – Bạn làm được rồi!

    – Đó là thứ tuyệt nhất mình từng thấy/từng nếm.

    5. Biểu lộ cảm xúc

    English

    Vietnamese

    – I’m so happy!

    – Cool/amazing!

    – Really!

    – No way!

    – You’re kidding!

    – Unbelievable!

    – I can’t  believe it!

    – What’s a surprise!

    – It’s too good to be true.

    – Shut up!

    – Bored to death!

    – How come!

    – That’s suck!

    – What’s a pain!

    – I’m sick of it!

    – What’s the heck/hell!

    – Impossible!

    – Damn!

    – So annoying!

    – This’s the limit!

    – I’m scared.

    – Mình vui quá!

    – Tuyệt quá!

    – Thật sao!

    – Không thể nào!

    – Bạn đùa sao!

    – Không thể tin nổi!

    – Mình không thể tin nổi!

    – Thật là ngạc nhiên!

    – Chuyện này khó tin quá.

    – Không đời nào!/

    – Chán chết!

    – Sao lại thế được!

    – Quá tệ!

    – Đau thật!

    – Mình ngán lắm rồi!

    – Cái quái gì thế!

    – Không thể thế được!

    – Chết tiệt!

    – Phiền quá!

    – Đủ rồi đó!

    – Mình sợ lắm.

    6. Hỏi thăm – An ủi – Động viên

    English

    Vietnamese

    Hỏi thăm

    – How’s your day?

    – Are you alright/OK?

    – Is everything OK?

    – Why do you look so sad?

    – What’s wrong?

    – What’s going on?

    – What’s happened?

    – What’s on your mind?

    – What are you doing?

    – Ngày hôm nay của bạn thế nào?

    – Bạn có ổn không?

    – Mọi chuyện ổn chứ?

    – Sao trông bạn buồn thế?

    – Có chuyện gì thế?

    – Đang có chuyện gì vậy?

    – Đã có chuyện gì thế?

    – Bạn đang lo lắng điều gì?

    – Bạn đang làm gì đó?

    Đáp lại lời hỏi thăm

    – I’m good/OK. Thanks for asking.

    – I was just thinking.

    – I am … (tình trạng của bạn)

    – It’s none of your business.

    – Can I count on you?…

    – I’m so worried about…

    – I can’t help thinking about…

    – Nothing special

    – Mình ổn mà. Cảm ơn đã hỏi thăm.

    – Mình chỉ đang suy nghĩ thôi.

    – Mình…(tình trạng của bạn)

    – Không phải việc của bạn.

    – Mình có thể tin tưởng bạn không?

    – Mình rất lo là…

    – Mình không thể ngừng nghĩ về…

    – Không có gì đặc biệt.

    An ủi

    – Calm down

    – Everything will be OK/fine.

    – It will be OK.

    – Poor you.

    – You poor thing.

    – It’s life.

    – Don’t worry/panic

    – Forget about it

    – Suck it up!

    – Bình tĩnh nào.

    – Mọi chuyện sẽ ổn thôi mà

    – Rồi sẽ ổn thôi.

    – Tội nghiệp bạn quá.

    – Tội nghiệp bạn quá.

    – Cuộc sống là thế đó.

    – Đừng lo/đừng sợ

    – Quên nó đi

    – Cố chịu đi!

    Động viên

    – Cheer up!

    – Lighten up!

    – Come on, you can do it.

    – Be brave.

    – Don’t worry too much.

    – Go for it!

    – Give it a shot/ give it your best shot!

    – Hang in there!

    – I’m always be by your side.

    – Keep up the good work.

    – Nice/good job!

    – Try your best!

    – Hãy vui lên.

    – Vui lên nào

    – Thôi nào, bạn có thể làm được mà.

    – Dũng cảm lên.

    – Đừng lo lắng nhiều quá

    – Hãy cố lên.

    – Thử cố lên!/Thử cố hết sức xem!

    – Mình sẽ luôn ở bên bạn.

    – Làm tốt lắm!

    – Cố gắng lên!

    7. Hỏi và Đưa ra quan điểm

    English

    Vietnamese

    Hỏi ý kiến

    – What do you think of/about…?

    – What’s your opinion of…?

    – What do you think?

    – Bạn nghĩ thế nào về…?

    – Ý kiến của bạn về… là gì?

    – Bạn nghĩ thế nào?

    Đưa ra nhận định

    – I’d say…

    – In my opinion…

    – Personally, I think…

    – I guess…

    – It’s a piece of cake.

    – It’s a bit tricky.

    – It’s quite tough.

    – That’s correct!

    – I don’t think so.

    – Mình cho là…

    – Theo ý kiến của mình..

    – Cá nhân mình nghĩ là…

    – Mình đoán là…

    – Dễ như ăn bánh ấy.

    – Cái này hơi lắt léo một chút.

    – Cái này hơi khoai đấy.

    – Chuẩn rồi.

    – Mình không nghĩ thế.

    Biểu lộ sự không biết

    – I don’t know

    – I have no idea

    – I haven’t got a clue

    – How should I know?

    – Mình không biết nữa

    – Mình không biết

    – Mình không có ý tưởng gì

    – Làm sao mà mình biết được

    8. Đề nghị – Yêu cầu – Nhờ vả

    English

    Vietnamese

    Đề nghị – Yêu cầu – Nhờ vả

    Would you mind if I…?

    If you don’t mind, could I…?

    Can I…?

    I’d like to…

    It would be nice if..

    I wonder if you could…

    Would you mind…?

    Could you please…

    Could you do me a favor?

    Could you please help me?

    Can I ask a favor?

    Could you give me a hand?

    Could you spare a moment?

    Bạn không phiền nếu mình…?

    Nếu bạn không phiền, mình có thể… được không?

    Mình có thể… được không?

    Mình muốn…

    Sẽ rất tuyệt nếu…

    Không biết bạn có thể… được không?

    Bạn có phiền…?

    Bạn có thể làm ơn…

    Bạn có thể giúp mình được không?

    Bạn có thể giúp mình…được không?

    Mình có thể nhờ bạn cái này được không?

    Bạn giúp mình một tay được không?

    Bạn có thể bớt chút thời gian được không?

    Cách trả lời

    Yes, sure.

    Of course.

    Sorry, I can’t.

    Được chứ.

    Tất nhiên rồi.

    Xin lỗi mình không thể.

    8. Chúc mừng

    English

    Vietnamese

    – Happy New Year!

    – Merry Christmas!

    – Happy birthday!

    – Happy anniversary!

    – I wish you all the best!

    – Best wishes for you!

    – Happy Valentine’s Day!

    – Chúc mừng năm mới

    – Giáng sinh vui vẻ

    – Chúc mừng sinh nhật!

    – Mừng ngày kỷ niệm!

    – Những lời chúc tốt đẹp nhất dành cho bạn!

    – Mừng lễ tình nhân hạnh phúc!

    9. Khi đi mua sắm

    English

    Vietnamese

    – Could you please tell me a little bit about this product?

    – I would like to ask some question about the product please.

    – Do you have..(tên sản phẩm)

    – I am looking for… (tên sản phẩm)

    – Do you have different size/color?

    – Can I try it on?

    – Where is the fitting room?

    – I would like to purchase (tên sản phẩm)

    – I will take this one.

    – How would you like to pay?

    – How much is it?

    – Can I pay by cash/card?

    – Do you accept credit card?

    – Would you like a receipt?

    – Do you need a bag?

    – Is it on sale?

    – Sorry, it’s out of stock.

    – Please enter your PIN number.

    – Bạn có thể nói cho tôi về sản phẩm này không?

    – Mình muốn hỏi một chút về sản phẩm này

    – Bạn có sản phẩm này không?

    – Mình đang tìm sản phẩm này

    – Bạn có cỡ/màu khác không?

    – Mình thử được không?

    – Phòng thử đồ ở đâu nhỉ?

    – Mình muốn mua sản phẩm này.

    – Mình sẽ mua cái này?

    – Bạn muốn thanh toán như thế nào?

    – Cái này có giá bao nhiêu?

    – Mình có thể trả bằng tiền mặt/thẻ được không?

    – Bạn chấp nhận thẻ tín dụng chứ?

    – Bạn có cần hóa đơn không?

    – Bạn có cần túi không?

    – Cái này đang giảm giá phải không?

    – Xin lỗi, cái này hết hàng rồi.

    – Hãy nhập số PIN vào đây ạ.

    10. Nói chuyện điện thoại

    English

    Vietnamese

    – May I speak to…, please?

    – Could I ask who’s calling please?

    – She is not here, please leave a message

    – Call you later.

    – Message me/ Text me.

    – Leave a message after the beep

    – Could you please take a message. Please tell him that…

    – Tôi có thể nói chuyện với… được không?

    – Ai đang gọi đấy ạ?

    – Cô ấy không ở đây, hãy để lại lời nhắn.

    – Hãy để lại tin nhắn sau tiếng bíp.

    – Bạn có thể nhắn lại hộ được không? Hãy nói với anh ấy là…

    11. Trong khách sạn

    Bạn có bao giờ lúng túng với các tình huống giao tiếp khi đi nghỉ và phải thuê khách sạn không? Thực hành những mẫu câu sau để không còn lúng túng nữa nào:

    English

    Vietnamese

    – I would like to book/reserve a room on…

    – Do you have any vacancy?

    – I would like a single room for 1 night please

    – Can I change to a room with balcony please?

    – Does the room have a TV/air conditioner?

    – What’s the price for 1 night?

    – Is breakfast included in the price?

    – I would like to check in/out.

    – Could I change the reservation to…?

    – I’d like to cancel my reservation.

    – What time is the breakfast?

    – Please come back later.

    – Can you give me a wake up call at 5?

    – Tôi muốn đặt một phòng vào ngày…

    – Bạn có phòng trống không?

    – Tôi muốn đặt một phòng đơn cho 1 đêm.

    – Tôi có thể đổi sang phòng có ban công không?

    – Trong phòng có tivi/điều hòa không?

    – Giá phòng 1 đêm là bao nhiêu?

    – Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?

    – Tôi muốn check in/out

    – Tôi có thể dời đặt phòng lại ngày… được không?

    – Tôi muốn hủy đặt phòng.

    – Mấy giờ là bữa sáng vậy?

    – Xin hãy quay lại sau.

    – Có thể đặt báo thức lúc 5 giờ được không?

    12. Trong nhà hàng

    Khi ăn nhà hàng, bạn sẽ cần biết những mẫu câu sau đấy:

    English

    Vietnamese

    – We’ve booked/reserved a table for (số lượng)

    – Do you have a table for two?

    – Could I see the menu please?

    – Is it suitable for vegetarians?

    – Does it contain nuts?

    – We’re not ready to order yet. Could you give us a few more minutes please?

    – We would like to order now.

    – I would like… (tên món ăn, đồ uống)

    – Could I have a… (tên món ăn, đồ uống)

    – Excuse me. I didn’t order it.

    – Could I have another spoon/fork please?

    – That was delicious! Thank you!

    – Could I have the bill please?

    – Chúng tôi đã đặt một bàn cho.. Người.

    – Bạn có bàn trống cho 2 người không?

    – Tôi có thể xem menu được không?

    – Món này có dành cho người ăn chay không?

    – Món này có chứa đậu phộng không?

    – Chúng tôi sẵn sàng gọi món rồi.

    – Tôi muốn gọi…

    – Tôi có thể gọi… được không?

    – Xin lỗi. Tôi không gọi món này.

    – Tôi có thể xin một cái thìa/dĩa khác không?

    – Bữa ăn ngon lắm! Xin cảm ơn.

    – Cho tôi thanh toán.

    13. Ở sân bay

    English

    Vietnamese

    – May I have your passport please?

    – Are you checking any bag?

    – Would you like a window seat of an aisle seat?

    – Would you like to upgrade to business or first class?

    – Do you need any help getting to the gate?

    – What’s your final destination?

    – Please step through the scanner.

    – Please take off your shoes and belt.

    – There has been a gate change.

    – Flight number… is now boarding at gate…

    – Please have your boarding pass and identification ready for boarding.

    – This is the final call for Vietnam airline number… to…

    – Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn được không?

    – Bạn có hành lý ký gửi không?

    – Bạn muốn ngồi ghế cửa sổ hay ghế gần đường đi?

    – Bạn có muốn nâng hạng lên hạng thương gia hay hạng nhất không?

    – Bạn có cần trợ giúp tới cửa máy bay không?

    – Điểm đến cuối cùng của bạn là gì?

    – Xin hãy bước qua máy quét

    – Xin hãy bỏ giày và thắt lưng ra

    – Có sự thay đổi về cổng lên máy bay

    – Chuyến bay số … đang nhận hành khách lên tàu bay tại cổng số…

    – Xin hãy cầm vé máy bay và giấy tờ tùy thân sẵn sàng để lên máy bay

    – Đây là lần gọi cuối cùng cho chuyến bay số… của hãng hàng không Vietnam airline tới…

    Những mẫu câu nói Động viên trong tiếng Anh

    20+ Cách chào tạm biệt hay nhất trong tiếng Anh

    18 cách chào hỏi bằng tiếng Anh

    Bài tập thực hành:

    Nghe đoạn video sau và trả lời những câu hỏi dựa trên thông tin của bài:

    1. Where is Kim Changmin from?

    2. Why he is coming to the United States?

    3. What kind of visa does he have?

    4. Does he have anything to declare?

    5. How long he planned to stay in the US?

    Truy cập khóa học Social Starter miễn phí

     

    --- Bài cũ hơn ---

  • Không Có Sao Đâu Trong Tiếng Tiếng Anh
  • Bao Nhiêu Tuổi Được Thi Bằng Lái Xe Máy, Ô Tô
  • Độ Tuổi Sử Dụng Bằng Lái Xe Hạng E Theo Quy Định Hiện Hành
  • Độ Tuổi Để Thi Bằng Lái Xe Hạng E Theo Quy Định Của Pháp Luật
  • Đô La Mỹ Đồng Won Hàn Quốc
  • Bạn đang xem bài viết Những Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản trên website Drosetourmanila.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Tin tức online tv