Xem Nhiều 2/2023 #️ Khoai Mỡ: Món Ăn Ngon Và Tốt Cho Sức Khỏe # Top 7 Trend | Drosetourmanila.com

Xem Nhiều 2/2023 # Khoai Mỡ: Món Ăn Ngon Và Tốt Cho Sức Khỏe # Top 7 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Khoai Mỡ: Món Ăn Ngon Và Tốt Cho Sức Khỏe mới nhất trên website Drosetourmanila.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Khoai mỡ là gì?

1.1. Thông tin chung

Ở Việt Nam, khoai mỡ còn có tên khác là khoai tím, khoai vạc, củ mỡ,… Loại củ này có nguồn gốc từ Đông Nam Á và thường bị nhầm lẫn với khoai môn. Là một mặt hàng chủ lực bản địa của Philippines, hiện khoai mỡ đã được trồng và ưa chuộng trên toàn thế giới.

Khoai mỡ tím có vỏ màu nâu xám và thịt màu tím, kết cấu trở nên mềm như khoai tây khi nấu chín. Chúng có vị ngọt, bùi, được dùng trong nhiều món ăn khác nhau từ ngọt đến mặn. Hơn nữa, khoai mỡ chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống oxi hóa, tất cả đều có lợi cho sức khỏe của bạn.

1.2. Thành phần dinh dưỡng

100 gram khoai mỡ nấu chín cung cấp 140 calo, với:

Carbohydrat: 27 gram

Chất đạm: 1 gram

Chất béo: 0,1 gram

Chất xơ: 4 gram

Natri: 0,83% giá trị nhu cầu hàng ngày (DV)

Kali: 13,5% DV

Canxi: 2% DV

Sắt: 4% DV

Vitamin C: 40% DV

Vitamin A: 4% DV

Ngoài ra, chúng rất giàu các hợp chất thực vật và chất chống oxi hóa mạnh như anthocyanins. Và sau đây là các lợi ích sức khỏe đáng ngạc nhiên của khoai mỡ.

2. Các lợi ích cho sức khỏe của khoai mỡ

2.1. Khoai mỡ chứa nhiều chất dinh dưỡng

Khoai mỡ giàu tinh bột, là nguồn cung cấp carbonhydrat, kali, vitamin C và các hợp chất thực vật tốt như anthocyanins:

Carbonhydrat: khoai mỡ cung cấp nhiều carbohydrat mà lại có lượng calo thấp, có thể thêm vào chế độ ăn với lượng vừa phải để cung cấp nguồn năng lượng chính. Đây được xem là sự thay thế tuyệt vời cho gạo và khoai tây giàu calo.

Protein: bên cạnh đó, khoai mỡ còn là một nguồn cung cấp protein tuyệt vời. Chúng được xem là thực phẩm tốt cho người ăn chay hoặc những người muốn bổ sung protein trong chế độ ăn uống của họ.

Anthocyanins: các nghiên cứu chỉ ra rằng anthocyanins có thể giúp giảm huyết áp và chống viêm, đồng thời bảo vệ cơ thể chống lại ung thư và bệnh tiểu đường loại 2.

Vitamin: khoai mỡ rất giàu vitamin C, giúp giữ tế bào khỏe mạnh, tăng cường hấp thụ sắt và bảo vệ DNA khỏi hư hại. Ngoài ra, khoai mỡ còn là một nguồn cung cấp vitamin A và beta-carotene tự nhiên cần thiết cho cơ thể.

Canxi: khoai mỡ còn chứa lượng canxi dồi dào, rất cần thiết cho sự tăng trưởng cũng như phát triển ở trẻ em.

2.2. Khoai mỡ giàu chất chống oxi hóa

Khoai mỡ là một nguồn cung cấp anthocyanins và vitamin C tuyệt vời, cả hai đều là những chất chống oxi hóa mạnh. Những chất này đã được chứng minh là có khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương, hỗ trợ ngăn ngừa các bệnh mãn tính như ung thư, bệnh tim, tiểu đường và thoái hóa thần kinh:

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiêu thụ nhiều vitamin C có thể làm tăng mức độ chống oxi hóa lên đến 35%.

2.3. Khoai mỡ có chứa các chất chống ung thư

Các nghiên cứu đầy hứa hẹn cho thấy hai chất anthocyanin trong khoai mỡ – cyanidin và peonidin – có thể làm giảm sự phát triển của một số loại ung thư như ung thư ruột kết, ung thư phổi và ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, các nghiên cứu này sử dụng một lượng lớn cyanidin và peonidin nên vẫn chưa chắc bạn sẽ có được những lợi ích tương tự khi ăn khoai mỡ.

Bên cạnh anthocyanins, khoai mỡ cũng chứa các chất khác có thể loại bỏ các gốc tự do, có lợi cho bệnh ung thư như beta-caroten và vitamin C. Ngoài ra, khoai mỡ còn chứa selen và iod, được biết là có tác dụng khắc phục các tế bào ung thư.

2.4. Có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu

Flavonoid trong khoai mỡ đã được chứng minh giúp giảm lượng đường trong máu ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2. Hơn nữa, chỉ số đường huyết của khoai mỡ thấp, ít calo nhưng lại có lượng carbohydrat khá cao. Chúng có thể giúp cung cấp đủ năng lượng và chất xơ nhưng không làm tăng đột biến lượng đường trong máu.

Một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã quan sát thấy rằng chiết xuất khoai mỡ giàu flavonoid có thể bảo vệ các tế bào sản xuất insulin trong tuyến tụy. Ngoài ra, các nghiên cứu trên chuột cho thấy khoai mỡ làm giảm cảm giác thèm ăn, giúp giảm cân và cải thiện kiểm soát lượng đường trong máu.

2.5. Hỗ trợ kiểm soát mức cholesterol

Khoai mỡ cũng được biết đến có thể giúp kiểm soát mức cholesterol. Nó chứa nhiều chất xơ, có thể liên kết với các LDL-cholesterol hoặc cholesterol “xấu” và loại bỏ chúng khỏi cơ thể. Hơn nữa, khoai mỡ còn là một nguồn giàu beta-carotene giúp đảm bảo sự sản xuất của HDL-cholesterol hoặc cholesterol “tốt”.

2.6. Khoai mỡ có thể giúp giảm huyết áp

Huyết áp cao là một yếu tố nguy cơ chính gây ra các cơn đau tim và đột quỵ. Các nhà nghiên cứu tin rằng khoai mỡ có thể có tác dụng hạ huyết áp do chứa hàm lượng chất chống oxi hóa cao.

Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy chất chống oxi hóa trong khoai mỡ có thể giúp giảm huyết áp theo cách tương tự thuốc ức chế men chuyển (ACEI). Mặc dù những kết quả này đầy hứa hẹn, cần thêm nhiều nghiên cứu trên người trước khi kết luận liệu khoai mỡ có thể làm giảm huyết áp hay không.

2.7. Lợi ích sức khỏe tim mạch

Một trong những lợi ích tốt nhất của khoai mỡ là lợi ích trên tim mạch. Khoai mỡ chứa nhiều kali và thậm chí còn rất ít natri và calo. Người ta biết rằng thực phẩm có nhiều kali rất tốt cho tim mạch. Một trong những lợi ích của kali là giúp cải thiện lưu thông tuần hoàn máu.

Ngoài ra, anthocyanin trong khoai mỡ còn có thể ngăn ngừa sự tích tụ của cục máu đông trong động mạch và tĩnh mạch để cải thiện sự lưu thông máu. Vì vậy, nó là một thực phẩm tuyệt vời cho sức khỏe tim mạch.

2.8. Có thể cải thiện các triệu chứng của bệnh hen phế quản

Khoai mỡ là một nguồn cung cấp chất chống oxi hóa và vitamin A và C, giúp bạn đạt được mức tiêu thụ hàng ngày đối với các loại vitamin này.

2.9. Làm chậm suy giảm nhận thức

Khoai mỡ rất tốt trong việc làm chậm quá trình suy giảm nhận thức. Nó không chỉ tốt cho trẻ em mà còn tốt cho người lớn tuổi nhờ vào sự hiện diện của beta-caroten.

2.6. Tăng cường sức khỏe đường ruột, giúp tiêu hóa tốt, chống táo bón

Các nghiên cứu cho thấy tinh bột kháng trong khoai mỡ giúp tăng sự phát triển của Bifidobacteria, một loại vi khuẩn có lợi cho đường ruột. Những vi khuẩn này đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe đường ruột, hỗ trợ sự phân hủy của carbonhydrat phức tạp và chất xơ.

Hơn nữa, các nghiên cứu cho thấy khoai mỡ có tác dụng chống viêm. Thậm chí còn có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh như ung thư đại trực tràng, bệnh viêm ruột và hội chứng ruột kích thích. Tuy nhiên, cần phải có thêm nhiều nghiên cứu hơn.

Chất xơ trong khoai mỡ có lợi trong việc giảm chứng táo bón cũng như làm giảm cholesterol “xấu”. Ngoài ra, kali còn giúp tiêu hóa khỏe mạnh và kích thích co bóp cơ trơn dạ dày, giúp bạn có thói quen đi tiêu tốt. Bằng cách này, táo bón cùng với các tình trạng tiêu hóa khác như tiêu chảy và trĩ cũng có thể được cải thiện. Ngoài ra, dù cung cấp nhiều năng lượng nhưng khoai mỡ cũng rất tốt để giảm cân do lượng calo thấp.

2.7. Cải thiện khả năng miễn dịch

Khoai mỡ cũng có lợi trong việc cải thiện khả năng miễn dịch nhờ vào lượng Vitamin C cao, là một chất tăng cường miễn dịch tuyệt vời. Hơn nữa, đây là một thực phẩm dễ tiêu thụ trong thời gian bị bệnh để thúc đẩy quá trình phục hồi.

2.8. Lợi ích cho sức khỏe xương, răng, mắt, da và tóc

Xương và răng: được bổ sung các khoáng chất như canxi và mangan, khoai mỡ là một giải pháp tự nhiên để ngăn ngừa các vấn đề về xương như loãng xương, khớp cứng, đau khớp và bảo vệ sự phát triển của răng.

Mắt: khoai mỡ là một loại thực phẩm có tiềm năng tốt cho sức khỏe của mắt. Điều này là do sự hiện diện của vitamin A và beta-carotene giúp ngăn ngừa sự thoái hóa tế bào có thể ảnh hưởng đến thị lực của bạn.

Làn da: các chất dinh dưỡng thân thiện với da được tìm thấy trong khoai mỡ như beta carotene, vitamin B6, vitamin C, vitamin E và chất chống oxi hóa rất tốt cho làn da, giúp tái tạo tế bào da tối ưu để da khỏe mạnh, ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa. Ngoài ra, chúng còn có khả năng chống nắng tự nhiên, bảo vệ da khỏi tác hại của bức xạ UV.

Tóc: khoai mỡ còn giúp tóc khỏe mạnh cũng như ngăn ngừa rụng tóc đáng kể.

2.9. Lợi ích đối với phụ nữ mang thai và khả năng sinh sản

Khoai mỡ cũng là một nguồn cung cấp folate tuyệt vời. Chúng rất quan trọng và khá an toàn cho phụ nữ mang thai nếu ăn lượng vừa phải. Ngoài ra, chúng cũng tốt cho sinh sản do beta carotene và vitamin A có thể giúp tinh trùng khỏe mạnh hơn.

2.10. Cải thiện tâm trạng và chất lượng giấc ngủ

Khoai mỡ chứa nhiều vitamin C, hữu ích trong việc cải thiện tâm trạng. Vitamin C kích thích sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh, có tác động lớn đến tâm trạng và thậm chí còn có một số lợi ích cho não bộ.

Ngoài ra, do sự hiện diện của vitamin B6 giúp não sản xuất các hormone hỗ trợ thúc đẩy tâm trạng và điều chỉnh đồng hồ sinh học bên trong cơ thể. Điều này sẽ giúp bạn ngủ ngon vào ban đêm và cảm thấy tỉnh táo vào sáng hôm sau.

3. Cách dùng và cách chế biến khoai mỡ

Khoai mỡ tím có rất nhiều công dụng trong ẩm thực. Loại củ đa năng này có thể được luộc, nghiền, chiên hoặc nướng. Chúng thường được sử dụng trong nhiều món ăn như món hầm, súp, khoai chiên, xào. Ở Philippines, khoai mỡ được làm thành bột, dùng trong nhiều món tráng miệng như kẹo, bánh ngọt, món tráng miệng và mứt. Hơn nữa, khoai mỡ có thể được chế biến thành bột tạo màu cho thực phẩm.

Một vài công thức nấu ăn các món quen thuộc có khoai mỡ trong bữa ăn chính và ăn vặt Việt Nam như sau:

3.1. Canh Khoai Mỡ Nấu Thịt

Nguyên liệu cho khẩu phần 4 người:

300g khoai mỡ.

100g thịt xay.

Rau ôm, ngò gai.

Hạt nêm, đường, tiêu.

Các bước thực hiện:

Khoai mỡ gọt vỏ, lấy dao hoặc muỗng nạo nhỏ.

Ướp thịt với hạt nêm. Cho đầu hành lá hoặc củ hành xào thịt. Cho lượng nước đủ dùng vào nấu, nước sôi hớt bỏ bọt. Cho khoai mỡ vào nấu, nêm nếm lại vừa khẩu vị, canh sôi vài lượt tắt bếp.

Cho canh ra tô thêm hành lá, rau ôm ngò gai và ít tiêu.

3.2. Bánh khoai mỡ chiên

Nguyên liệu cho khẩu phần 4 người

800g khoai mỡ.

200g bột nếp.

200g bột năng.

200ml sữa tươi + đường.

Các bước thực hiện

Cho khoai vào nồi hấp, sau khi hấp chín lấy ra giã nhuyễn, nhào chung với bột, sữa tươi và đường.

Nắn bột thành từng viên nhỏ vừa ăn

Bắt chảo dầu nóng, cho bột vào chiên cho tới khi vàng đều thì vớt ra.

4. Tác dụng phụ của khoai mỡ

Một số người đôi khi có thể bị đau đầu và buồn nôn nếu ăn quá nhiều khoai mỡ. Hơn nữa, vitamin A khi dùng quá mức có thể thực sự gây độc cho cơ thể kể cả từ nguồn gốc rau củ. Ngoài ra, beta-carotene có trong khoai mỡ mặc dù có lợi cho phụ nữ mang thai, nhưng nếu dùng quá nhiều có thể thực sự có hại cho thai nhi.

Những người có vấn đề sau phải tránh hoàn toàn khoai mỡ:

Những người có vấn đề về thận, vì khoai mỡ chứa quá nhiều protein và khoáng chất.

Phụ nữ đang cho con bú.

Có các vấn đề như u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, ung thư buồng trứng, ung thư tử cung hoặc ung thư vú.

Những người bị thiếu protein S, nên tránh khoai mỡ vì có thể gây ra cục máu đông.

Có thể kết luận rằng khoai mỡ là một loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng, có thể chế biến trong nhiều món ăn đa dạng. Hơn hết, chúng mang lại rất nhiều lợi ích sức khỏe như tốt cho cơ thể. Tuy nhiên, cũng như các loại thực phẩm khác, khoai mỡ sẽ đem đến tác dụng tốt nhất nếu bạn ăn với lượng vừa phải. Để đảm bảo khẩu phần ăn cân đối và đủ chất dinh dưỡng, bạn cần phối hợp nhiều loại thực phẩm từ 4 nhóm thức ăn chính (chất bột, đường; chất đạm; chất béo; vitamin, muối khoáng và xơ) và thay đổi món thường xuyên.

Không Chỉ Là Món Ăn Ngon, Rau Khoai Lang Còn Mang Lại Vô Vàn Lợi Ích Cho Sức Khỏe

.

Rau khoai lang là thứ rau dân dã, quen thuộc với người Việt. Theo y học cổ truyền, rau lang có rất nhiều tác dụng cho sức khỏe.

Rau khoai lang hay còn gọi là rau lang, là loại rau được sử dụng nhiều vào mùa hè. Thông thường, người dân trồng khoai lang để thu hoạch củ và trước đây nhiều người vẫn nghĩ rau khoai lang là một loại rau xanh rẻ tiền, không có giá trị dinh dưỡng. Tuy nhiên, thời gian gần đây loại rau này ngày càng được nhiều người ưa chuộng nhờ có nhiều công dụng tốt cho Sức Khỏe.

Trong y học cổ truyền, rau khoai lang được coi là một vị thuốc với nhiều tên gọi khác nhau như cam thử, phiên chử, là một loại rau có tính bình, vị ngọt, ích khí hư… Rau khoai lang không độc, tư thận âm, chữa tỳ hư, tác dụng bồi bổ sức khỏe, thanh can, lợi mật, giúp tăng cường thị lực, chữa bệnh vàng da, phụ nữ kinh nguyệt không đều, nam giới di tinh… 

 

Các nghiên cứu y học hiện đại cũng đã chỉ ra rằng, dinh dưỡng trong rau khoai lang còn nhiều hơn trong củ khoai lang rất nhiều. Điển hình như vitamin B6 trong lá khoai lang cao gấp 3 lần trong củ khoai, vitamin C cao gấp 5 lần, viboflavin cao gấp 10 lần.

Đặc biệt, so với một số loại rau khác, lượng axít axalic trong rau khoai lang ít hơn rất nhiều vì thế nguy cơ gây bệnh sỏi thận của rau khoai lang cũng ít hơn. Trong rau khoai lang có chứa chất beta cryptoxanthin, đây là chất có tác dụng ngăn ngừa những bệnh viêm nhiễn mạn tính như thấp khớp, viêm khớp và còn có tác dụng tăng cường được độ chắc khỏe của xương, tăng cường hệ miễn dịch cơ thể. Những người bị đau nhức xương khớp có thể sử dụng ăn rau khoai lang để trị bệnh một cách hiệu quả và an toàn.

Công dụng của rau khoai lang 

Phòng chống bệnh tim mạch, đột quỵ: Các nhà khoa học đã phát hiện chất lutein và zeaxanthin có trong rau lang rất có ích. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng chống bệnh tim mạch vành và đột quỵ. Bằng chứng từ thực nghiệm cho thấy, lutein từ dinh dưỡng rau lang đã làm giảm lượng cholesterol xấu trong thành động mạch một cách rõ rệt.

Trị chứng thận âm hư, đau lưng mỏi gối: Củ và rau khoai lang là vị thuốc phòng chữa thận âm hư đã được dùng từ lâu trong dân gian, có nơi gọi nó là “sâm nam”. Với công dụng này bạn dùng lá khoai lang tươi non sắc cùng mai rùa, sắc kỹ lấy nước uống trong thời gian ngắn sẽ thấy hiệu quả.

Thanh nhiệt, giải độc và trị mụn nhọt: Rau lang có tính bình và mát, các bà nội trợ nên bổ sung thêm rau vào thực đơn của gia đình mình, nhất là vào những ngày hè nắng nóng. Nó giúp thanh lọc và giải nhiệt cho cơ thể rất tốt, đặc biệt với những người đang bị nhiệt hoặc nóng trong. Để trị mụn nhọt dùng lá khoai lang non, đậu xanh, thêm chút muối và giã nhuyễn, bọc vào vải đắp vào vết mụn, sẽ hút được mủ nhọt.

Chống béo phì: Trong rau khoai lang có nhiều chất xơ giúp tạo cảm giác no lâu. Chính vì thế, khi ăn rau khoai lang sẽ giúp bạn quên đi cảm giác chóng đói, từ đó hỗ trợ giảm cân hiệu quả.

Trị buồn nôn, ốm nghén: Trong rau lang chứa nhiều vitamin B6, có tác dụng giảm buồn nôn đối với phụ nữ mang thai trong thời kỳ đầu (thường bị ốm ghén), hoặc hay nôn ọe, ăn uống không ngon hoặc chán ăn.

Giúp phòng ngừa bệnh tiểu đường: Lá rau khoai lang có đặc tính giảm đường huyết, vì ở phần đọt rau có chứa một chất gần giống insulin (ở lá già không có chất này). Do đó, những người bệnh tiểu đường có thể dùng đọt rau khoai lang non để ăn.

Phòng ngừa bệnh táo bón: Không chỉ có củ khoai lang mới có công dụng chữa táo bón mà ăn rau khoai lang cũng có thể giúp chữa táo bón hiệu quả. Phần lá rau khoai lang có chứa nhiều chất xơ nên giúp nhuận tràng. Ngoài ra, chất nhựa từ lá khoai lang cũng có tác dụng nhuận trường, ngăn ngừa chứng táo bón. 

 

Phụ nữ bị băng huyết: Chỉ cần lấy một lá rau khoai lang tươi đem giã nát rồi lọc sạch lấy nước cốt uống sẽ có tác dụng chữa băng huyết cho phụ nữ sau sinh rất tốt.

Thanh nhiệt, giải độc: Trong những ngày trời nắng nóng, hoặc cơ thể đang bị nhiệt (nóng), nên dùng rau lang trong bữa ăn, vì rau lang có tính thanh nhiệt, làm mát.

Lợi sữa cho mẹ sau sinh: Phụ nữ sau sinh nên đưa rau khoai lang vào thực đơn hàng ngày của mình. Các chị có thể lấy loại rau này xào với thịt thái chỉ mềm và ăn là cơ thể sẽ sản xuất ra nhiều sữa hơn cho em bé bú no nê.

Chữa quáng gà: Lá khoai lang non đem xào với gan gà hoặc gan lợn sẽ giúp đánh bay chứng quáng gà.

Những lưu ý cần nhớ khi ăn rau khoai lang

Mặc dù ăn rau khoai lang mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe nhưng nếu muốn rau khoai lang phát huy được tác dụng thì cần chú ý những điều sau:

Không nên ăn rau khoai lang lúc quá đói vì có thể gây hạ đường huyết quá mức, tổn hại sức khỏe (rau khoai lang vốn có tính hạ đường máu). Nếu muốn nhuận tràng thì nên ăn rau khoai lang tươi luộc chín, không nên ăn rau khoai lang còn sống vì sẽ có tác dụng ngược là chính là gây táo bón.

Không nên ăn rau khoai lang quá nhiều vì rau khoai lang chứa nhiều canxi có thể gây sỏi thận. Nên ăn rau khoai lang xen kẽ với các loại rau khác. Tốt nhất là nên ăn kèm với những thực phẩm có chứa đạm động vật, thực vật để giúp cân bằng thành phần dưỡng chất. Khi luộc rau khoai lang để ăn và chữa bệnh, nếu muốn dùng nước thì nên lấy nước thứ 2 vì nước thứ nhất thường có vị chát và hăng.

Có thể nói, rau khoai lang sẽ phát huy tác dụng tốt về mặt chữa bệnh, dễ tiêu hoá khi được luộc chín, vừa tận dụng được nước rau và lại dễ chế biến. Vì thế, đừng bỏ qua loại rau này trong các bữa ăn gia đình hàng ngày. 

Theo SKĐS

7 Món Ngon Từ Củ Sen Tốt Cho Sức Khỏe Bạn Chớ Bỏ Qua

Nguyên liệu cho món khởi đầu của 7 món ngon từ củ sen đây

Sườn non: 300g

Củ sen: 2 củ vừa

Cà rốt: 1/2 củ

Hành, mùi

Gia vị: Hạt nêm, Muối, Đường, Tiêu, Nước mắm

Cũng là một món ngon từ củ sen, nhưng một chút thay đổi từ nguyên liệu chính của món ăn, sẽ mang đến cho bạn một hương vị khác.

Canh củ sen cùng tôm tươi sẽ mang đến cho bạn cả vị của đất cả vị của biển. Nhanh tay xuống bếp trổ tài cùng món ngon thôi.

2 củ sen tươi;

150 g hạt sen tươi hoặc 100 g hạt sen khô

5 con tôm lớn;

1 củ cà rốt

Gia vị: Bột nêm, tiêu

Hành, ngò (rau mùi)

Nấu canh khoảng 15 phút cho các thành phần chín mềm. Nêm nếm gia vị vừa ăn, sau đó tắt bếp.

Món chè từ lâu đã là món ăn vặt không thể thiếu của các cô các cậu học sinh. Ngày nay, nhiều món chè có mặt thường xuyên hơn trong thực đơn của các nhà hàng, quán ăn, và đặc biệt là các bữa ăn nhẹ của mỗi gia đình.

Ngày hè thật là nóng, 1 ly chè củ sen đậu xanh là 1 gợi ý hoàn hảo cho bạn để thanh mát cơ thể.

Các món cháo thường được các bé yêu thích và rất phù hợp cho những người vừa mới bệnh, đang cần dinh dưỡng để sớm hồi phục thể lực.

Gạo 100 g

Củ sen nhỏ 50 g

Thịt heo băm nhuyễn 60 g

Xương ống 200 g

Bắp ngọt tách hạt 50 g

Gia vị: Hạt nêm, đường, muối.

Củ sen: 300 g

Thịt ba chỉ heo: 100 g

Tôm sú: 200 g

Cà rốt: 1/2 củ

Cần tây: 1 cây

Hành tây: 1/2 củ

Bánh phồng tôm

Tỏi, ớt, rau răm, rau húng lủi, hành phi, đậu phộng (lạc) rang

Giấm, đường, nước mắm

Nếu bạn muốn bữa cơm vẫn đủ chất dinh dưỡng hơn mà không sợ ngán. Vậy tại sao không thử sức với một món ăn ngon từ củ sen khác có tên là món củ sen kho nước tương.

450 g củ sen

1 thìa cà phê dấm táo

2 muỗng canh dầu thực vật

2 cốc nước

1 chén nước tương

2 nhánh tỏi băm nhỏ

½ chén đường

2 muỗng cà phê dầu mè

1 muỗng nhỏ hạt mè.

1/2 kg củ sen;

1 củ cà rốt;

200 g dưa chuột đã ngâm chua

1 thìa súp tỏi băm, 2 muỗng súp gừng băm

1 củ gừng

1 muỗng cà phê ớt bột Hàn Quốc

Gia vị: Đường, bột ngọt, nước mắm, dấm, muối bột

Nấm Đùi Gà: Lợi Ích Sức Khỏe Và Các Món Ngon Dễ Làm

1. Bạn biết gì về nấm đùi gà?

Nấm đùi gà hay còn được biết với tên nấm Sò vua, tên khoa học của là Pleurotus Eryngii. Chúng còn được gọi với nhiều tên khác như nấm kèn vua, nấm sừng Pháp, nấm nâu vua, nấm hương thảo nguyên, hoàng thảo kèn và hàu ali’i.

Nấm sò là một loại nấm ăn thông thường. Chúng có tên gọi như vậy vì chúng có hình dạng và màu sắc tương tự như con sò.

Chúng được tiêu thụ như một loại thực phẩm, nhưng các chất bổ sung từ nấm sò cũng có sẵn.

Trong một số hệ thống y học, chẳng hạn như y học cổ truyền Trung Quốc, nấm sò được sử dụng để điều trị nhiều loại tình trạng sức khỏe.

Về dinh dưỡng nhìn chung, nấm sò cung cấp chất xơ, beta-glucan và các thành phần khác có thể tăng cường sức khỏe. Chúng có hương vị tinh tế và có thể được sử dụng để thêm hương vị cho nhiều món mặn. Chúng có thể dễ dàng tìm thấy ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa, làm cho chúng trở thành một bổ sung thông minh cho chế độ ăn uống của bạn.

2. Thành phần dinh dưỡng trong nấm đùi gà

Khẩu phần 1 chén (86g) nấm sò sống có chứa:

Lượng calo : 28

Chất béo : 0,3g

Natri : 15,5mg

Carbohydrate : 5,2g

Chất xơ : 2g

Đường : 0,95

Chất đạm : 2,9g

2.1. Carb

Chỉ có 28 calo trong một chén nấm sò sống, thái lát. Hầu hết lượng calo đến từ carbohydrate (5,2g). Nấm ít đường, chỉ cung cấp dưới 1 gam đường tự nhiên. Do đó, sẽ được hưởng lợi từ 2 gam chất xơ khi ăn chúng. Phần còn lại của carbohydrate trong nấm sò là tinh bột.

Lượng đường huyết của một khẩu phần ăn 1 cốc ước tính là 3, khiến chúng trở thành thực phẩm có đường huyết thấp.

2.2. Chất béo

Nấm sò gần như không có chất béo

Chỉ cung cấp 0,3 gam mỗi khẩu phần.

2.3. Chất đạm

Sẽ nhận được gần 3 gam protein khi ăn một chén nấm sò.

2.4. Vitamin và các khoáng chất

Nấm sò là một nguồn tuyệt vời của một số loại vitamin, bao gồm niacin (cung cấp 21% lượng khuyến nghị hàng ngày của bạn), riboflavin (18%) và axit pantothenic (11%). Ngoài ra, có thể nhận được một lượng nhỏ folate, vitamin B6 và thiamin.

Khoáng chất trong nấm sò bao gồm phốt pho, kali, đồng (cung cấp 10% nhu cầu hàng ngày cho mỗi loại), sắt, magiê, kẽm, mangan và selen.

3. Lợi ích của nấm đùi gà

Nấm sò có chứa một số chất được cho là ảnh hưởng đến sức khỏe. Những chất này bao gồm chất xơ, beta-glucan và một số polysaccharide khác – một loại carbohydrate được tìm thấy có ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch. 2

Các nghiên cứu khoa học về lợi ích sức khỏe của nấm sò đang xuất hiện. Nghiên cứu đã xem xét những lợi ích tiềm năng của loại nấm này.

3.1. Có thể giảm Cholesterol

Một nghiên cứu năm 2015 đã phát hiện ra bằng chứng cho thấy thành phần chất xơ trong nấm sò (Pleurotus ostreatus) có thể hữu ích trong việc giảm tích tụ chất béo trung tính trong gan.

3.2. Tăng cường sức khỏe tim mạch

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng thực phẩm toàn phần có chất xơ, chẳng hạn như nấm, mang lại một số tác dụng đối với sức khỏe với ít calo, khiến chúng trở thành một lựa chọn thông minh cho một mô hình ăn uống lành mạnh. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tiêu thụ nhiều chất xơ hơn với sức khỏe tim mạch tốt hơn.

Các tác giả của một nghiên cứu đặc biệt cho biết rằng chất xơ trong rau và các loại thực phẩm khác “khiến chúng trở thành mục tiêu hấp dẫn để ngăn ngừa bệnh tật và giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch.”

3.3. Hỗ trợ chức năng miễn dịch tốt hơn

Theo một nghiên cứu nhỏ được công bố trên Tạp chí Y học Cổ truyền và Bổ sung, nấm sò có thể tăng cường chức năng miễn dịch. Đối với nghiên cứu, những người tham gia đã ăn chiết xuất nấm sò trong tám tuần. Vào cuối nghiên cứu, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng cho thấy chiết xuất có thể có tác dụng tăng cường miễn dịch.

Một nghiên cứu khác được công bố cho biết nấm sò có chứa các hợp chất hoạt động như chất điều hòa miễn dịch giúp điều hòa hệ thống miễn dịch.

3.4. Có thể giảm nguy cơ ung thư

Một số nghiên cứu sơ bộ chỉ ra rằng nấm đùi gà có thể có đặc tính chống ung thư.

Nghiên cứu này bao gồm một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Ung thư Quốc tế, trong đó các thử nghiệm trên tế bào người đã chứng minh rằng chiết xuất nấm sò có thể ngăn chặn sự phát triển và lây lan của ung thư vú và ung thư ruột kết.

3.5. Cải thiện sức khỏe trao đổi chất

Thực hiện một chế độ ăn uống bao gồm nhiều rau quả giàu chất xơ thường được các chuyên gia y tế khuyến khích như một phương pháp để đạt được và duy trì cân nặng hợp lý. Nhưng nấm có thể mang lại một lợi ích bổ sung là giúp bạn duy trì sức khỏe trao đổi chất tốt hơn.

Một nghiên cứu được công bố đã kiểm tra tác động của nấm ăn đối với bệnh béo phì. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng “tiêu thụ nấm thường xuyên có hiệu quả trong điều trị hội chứng chuyển hóa, bao gồm cả béo phì”.

Tuy nhiên, họ khuyên rằng việc luyện tập cần kết hợp với tập thể dục thể thao thường xuyên, cũng như thay đổi chế độ ăn uống và lối sống.

4. Cách chế biến món ăn từ nấm đùi gà

4.1. Cách chuẩn bị

Làm sạch nấm sò trước khi sử dụng trong các công thức nấu ăn bằng cách dùng khăn giấy ẩm lau sạch chúng để loại bỏ bụi bẩn.

Một số người rửa sạch nấm, nhưng nếu chọn phương pháp này, đảm bảo để khô hoàn toàn trước khi sử dụng.

Nấm sò rất thích hợp trong các món trứng, súp, món hầm mặn, món xào hoặc món hầm. Có thể phú lên một lớp phủ bánh pizza tuyệt vời và cũng có thể được dùng để chiên lên. Ngoài ra, nhiều người chỉ đơn giản thưởng thức nấm xào như một món ăn kèm.

4.2. Công thức nấu ăn

1. Nấm đùi gà xào gừng

Nguyên liệu

Nấm đùi gà

Tỏi, gừng

Gia vị, hạt nêm, nước mắm

Đường

Dầu ăn

Chế biến

Đầu tiên, cắt bỏ phần chân nấm đùi gà, rồi rửa sạch trong nước lạnh. Cắt nấm thành các khoanh tròn, đem ngâm vào bát nước lạnh pha muối tầm 15 phút. Vớt nấm đùi gà ra và rồi rửa lại với nước để ráo.

Tiếp đến rửa sạch gừng, thái thành sợi nhỏ, tỏi gập. Bật bếp, cho chảo lên rồi đổ dầu ăn vào Bỏ tỏi, gừng vào phi thơm. Tiếp theo, cho nấm đùi gà vào xào cùng. Cho gia vị, nêm nước mắm, cùng muỗng nhỏ đường vào rồi đậy chảo, bật nhỏ lửa.

Đun khoảng 6 – 10 phút sau thì mở chảo, đảo lại lần nữa. Khi thấy nấm đùi gà chín đều, ngấm gia vị, phần nước rút bớt thì tắt bếp. Vậy là đã xong món nấm đùi gà xào gừng rồi.

3. Nấm đùi gà xào thịt ba chỉ

Vị béo ngậy của thịt ba chỉ, vị ngon giòn của nấm đùi gà tất cả tạo nên mùi vị món ăn thật khó cưỡng.

Nguyên liệu

Nấm đùi gà: 2 cây

Thịt ba chỉ: 200 gram

Tỏi, hoa hồi, miếng quế nhỏ

Ớt xanh, đỏ

Gia vị, muối, dầu ăn,…

Chế biến

Nấm đùi gà rửa sạch, thái miếng vừa ăn.

Đun sôi nước cùng quế, hoa hồi. Lúc sôi thì cho thịt bao chỉ vào luộc qua, vớt để ráo rồi thái thành miếng.

Tiếp tục đun nóng dầu ăn, phi thơm tỏi, cho ớt, muối vào cùng. Cho hỗn hợp đó ra đĩa riêng. Cho thịt ba chỉ vào rang vàng bén cạnh rồi bỏ ra đĩa.

Đổ nấm đùi gà vào chảo, cho chút muối vào xào thơm. Lấy đĩa thịt cho vào xào cùng, rồi thêm gia vị, xì dầu, nêm cho vừa khẩu vị. Đảo chín rồi tắt bết. Cho món ăn ra đĩa. Vậy là xong.

5. Lưu ý khi dùng nấm đùi gà

Có ít nhất một trường hợp báo cáo về phản ứng dị ứng với nấm đùi gà. Theo báo cáo, một công nhân nấm đã bị ớn lạnh, sốt, đau khớp và phát ban sau khi tiếp xúc với nấm. Các triệu chứng biến mất sau vài ngày.

Những báo cáo khác về phản ứng dị ứng với nấm. Theo một nghiên cứu điển hình đã được công bố, việc mẫn cảm trước với chất gây dị ứng nấm mốc có thể giải thích phản ứng nghiêm trọng của thực phẩm đối với các protein nấm phản ứng chéo.

Nếu bị dị ứng nấm mốc, có thể gặp các triệu chứng của hội chứng dị ứng miệng khi ăn nấm. Các triệu chứng này có thể bao gồm ngứa hoặc sưng miệng, mặt, môi, lưỡi và cổ họng. Nếu bạn bị dị ứng với nấm mốc, hãy nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn trước khi tiêu thụ nấm.

Một số người tiêu thụ một số loại nấm ăn được, đặc biệt với số lượng lớn, có thể gặp vấn đề về dạ dày như buồn nôn, đầy hơi, tiêu chảy, hoặc dạ dày ầm ầm, mặc dù nó là không rõ ràng nếu nấm hàu có thể gây ra những vấn đề này

Ngoài ra, có một số bằng chứng cho thấy nấm có thể tương tác với gabapentin, một loại thuốc truyền thống được kê đơn để kiểm soát cơn đau hoặc chứng động kinh. Nhưng nghiên cứu hạn chế không đặc biệt bao gồm nấm sò và các nhà nghiên cứu kết luận rằng tương tác có thể không có ý nghĩa lâm sàng.

6. Cách bảo quản thực phẩm

Cách tốt nhất để bảo quản nấm sò là cho vào túi ni lông hoặc trên đĩa có bọc màng nilon để trong tủ lạnh. Một số người cho nấm vào túi giấy để trong tủ lạnh.

Nấm tươi có thể để được tốt trong khoảng 4-7 ngày.

Có thể phơi khô nấm để giữ được lâu hơn. Để làm như vậy, chỉ cần đặt nấm đã cắt lát lên khay nướng và cho vào lò nướng ở nhiệt độ 66 độ C trong ít nhất một giờ.

Đông lạnh bất kỳ nấm tươi nào mà bạn không định sử dụng ngay.

Đun sôi chúng trước trong 1–3 phút. Sau đó để thật ráo nước, cho vào túi kín, cho vào ngăn đá tủ lạnh.

Ngoài nhiều lợi ích cho sức khỏe đã được kể trên thì Nấm đùi gà còn có nhiều công dụng tuyệt vời khác. Tuy nhiên, nếu xuất hiện bất kỳ điều gì bất thường, cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện gần nhất để được cấp cứu và xử trí kịp thời.

Bạn đang xem bài viết Khoai Mỡ: Món Ăn Ngon Và Tốt Cho Sức Khỏe trên website Drosetourmanila.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!