Thông tin giá vàng ý 18k 750 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng ý 18k 750 mới nhất ngày 19/01/2020 trên website Drosetourmanila.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.15043.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.25043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.25043.850
Vàng nữ trang 99,99%42.75043.550
Vàng nữ trang 99%42.11943.119
Vàng nữ trang 75%31.41632.816
Vàng nữ trang 58,3%24.14225.542
Vàng nữ trang 41,7%16.91218.312
Hà NộiVàng SJC43.15043.570
Đà NẵngVàng SJC43.15043.570
Nha TrangVàng SJC43.14043.570
Cà MauVàng SJC43.15043.570
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.12043.580
HuếVàng SJC43.13043.570
Biên HòaVàng SJC43.15043.550
Miền TâyVàng SJC43.15043.550
Quãng NgãiVàng SJC43.15043.550
Đà LạtVàng SJC43.17043.600
Long XuyênVàng SJC43.15043.550

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.35043.55043.30043.58043.30043.530
Lộc Phát Tài43.35043.55043.30043.58043.30043.530
Kim Ngân Tài43.35043.550----
Nguyên liệu 99.9943.25043.45043.22043.37043.25043.400
Nguyên liệu 99.943.15043.35043.13043.31043.15043.350
Nữ trang 99.9942.95043.75042.95043.75042.90043.600
Nữ trang 99.942.85043.65042.85043.65042.60043.500
Nữ trang 9942.65043.35042.65043.35042.30043.200
Nữ trang 75 (18k)31.01033.01031.01033.01031.55032.850
Nữ trang 68 (16k)29.19031.19029.19031.19027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.72025.72023.72025.72024.28025.580
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.35018/01/2020 08:25:32
PNJ43.15043.65018/01/2020 08:25:32
SJC43.00043.40018/01/2020 08:25:32
Hà NộiPNJ43.15043.65018/01/2020 08:25:32
SJC43.00043.40018/01/2020 08:25:32
Đà NẵngPNJ43.15043.65018/01/2020 08:25:32
SJC43.00043.40018/01/2020 08:25:32
Cần ThơPNJ43.15043.65018/01/2020 08:25:32
SJC43.00043.40018/01/2020 08:25:32
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.15043.65018/01/2020 08:25:32
Nữ trang 24K42.60043.40018/01/2020 08:25:32
Nữ trang 18K31.30032.70018/01/2020 08:25:32
Nữ trang 14K24.14025.54018/01/2020 08:25:32
Nữ trang 10K16.80018.20018/01/2020 08:25:32

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.30043.500
Vàng 24K (999.9)42.90043.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.10043.600
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.31043.490

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.34043.840
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.34043.840
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.34043.840
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)42.90043.800
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)42.80043.700
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)42.800
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.35043.520
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43404370
99,9%43304365
98,5%42304330
98,0%42104310
95,0%40800
75,0%29903190
68,0%26902860
61,0%25902760

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,293,000 VNĐ4,363,000 VNĐ
HBSHBS4,318,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,318,000 VNĐ4,363,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,293,000 VNĐ4,363,000 VNĐ
18K75%18K75%3,202,000 VNĐ3,352,000 VNĐ
VT10KVT10K3,202,000 VNĐ3,352,000 VNĐ
VT14KVT14K3,202,000 VNĐ3,352,000 VNĐ
16K16K2,664,000 VNĐ2,814,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.270.000 ₫4.350.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.280.000 ₫4.360.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.150.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,293,000 VNĐ4,363,000 VNĐ
HBSHBS4,318,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,318,000 VNĐ4,363,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,293,000 VNĐ4,363,000 VNĐ
18K75%18K75%3,202,000 VNĐ3,352,000 VNĐ
VT10KVT10K3,202,000 VNĐ3,352,000 VNĐ
VT14KVT14K3,202,000 VNĐ3,352,000 VNĐ
16K16K2,664,000 VNĐ2,814,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91
2019-12-231478.291485.971477.241485.56 0.55
2019-12-201478.791480.721475.591477.39 0.1
2019-12-191475.541481.361473.041478.82 0.26
2019-12-181476.231479.011470.491475.12 0.09

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng ý 18k 750

Trang sức vàng 18k- vàng italy 750 đẹp nhất tháng 6-0888.55.08.55-#tiệm_vàng_kim_hưng

Giới thiệu100 bộ trang sức vàng italy 18k 750

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

đi mua vàng ý | tham quan tiệm bán kim cương

Dây chuyền vàng ý 18k,dây chuyền vàng trắng nữ 18k,dây chuyền nữ bạch kim

Nhẫn nam nhập khẩu,nhẫn nam vàng ý, nhẫn vàng 18k 750 italy, tsvn010537

Dây chuyền vàng italy 18k, dây chuyền vàng 18k 1 cây, dây vàng 750 italya, loại đặc cho nam

Livestream: bí quyết chọn nhẫn nam vàng trắng (bạch kim) 18k italia siêu đẹp.

Livestream: bí quyết chọn dây chuyền nữ vàng trắng (bạch kim) 18k italia siêu đẹp.

Dây chuyền ý nhập 2016 đẹp ,dây vàng ý 18k nam,mã số: tsvn014237

Dây chuyền trắng vàng 18k giá rẻ, dây chuyền italya tsvn012971

Vàng 610 là vàng gì, có thể bạn chưa biết

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Dây chuyền vàng ý 18k 750, dây chuyền nam italy hai màu

Dây chuyền vàng 18k italy to, dây chuyền vàng ý 750,dây vàng, dây chuyền nam, tsvn015475

Trang sức vàng 18k italy mới về đang lên quầy

Dây chuyền vàng ý 18k, tsvn008547

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k lắc tay dây chuyền mẫu độc đẹp sáng theo công nghệ in 3d

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Nhẫn nữ vàng trắng 18k italy giá: 1.258.000 vnđ mã số: tsvn010669

Dây chuyền nữ italy nhập sang trọng , dây vàng 18k nữ ý, mã số: tsvn014228

Bộ trang sức vàng trắng 18k nhập khẩu italy by6053

Dây chuyền vàng trắng ý 18k,dây chuyền italy 750, dây chuyền nam đẹp

Dây nam vàng trắng ý size nhỏ, dây chuyền ý 18k, dây chuyền nhập khẩu, tsvn020834

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Dây chuyền vàng italy 18k,dây chuyền nam đẹp, dây vàng ý 750 đẹp,sang trọng

Vàng hải hồng - trang sức cao cấp vàng 18k (750)

Nhẫn nam vàng 18k trắng,nhẫn nam vàng ý,nhẫn vàng trắng italy, tsvn009371

Vòng tay vàng trắng 750 italy, vòng tay nữ, vàng nhập khẩu, vong tay dep, tsvn017674

Trang sức vàng 18k- italy 750 tháng 9 cực hót-zalo.0888.55.08.55-tiệm vàng kim hưng

Tiệm vàng kim hưng livesteam vang 18k 0888 55 08 55

Vàng ta, vàng tây, vàng trắng là gì và các ứng dụng

Bộ dây chuyền vàng 18k italy mặt phật ruby ,có giấy kiểm định đá quý và vàng,tsvn015810

Nhẫn vàng trắng 18k, nhẫn nam vàng ý,nhẫn dành cho nam

Trang sức vàng 18k- italy 750 chuẩn đẹp tháng 8-zalo-0888.55.08.55-- tiệm vàng kim hưng

Trang sức đẹp vàng 18k- italy 750 mới nhất tháng 11| |tiệm vàng kim hưng | | zalo-0888.55.08.55

Vòng cổ vàng trắng italy 18k,dây chuyền italy,mã số: tsvn011576

Trang sức vàng 18k- italy 750 tháng 8 cực hót-zalo.0888.55.08.55-tiệm vàng kim hưng

Bộ sưu tập vòng ximen bạch kim italy750

Dây chuyền vàng trắng italy 18k nữ ,dây chuyền vàng trắng tinh tế , nữ tính đeo bền đẹp, tsvn015766

Vsg bộ ý 750

Nhẫn cưới vàng trắng 18k, nhẫn cưới vàng trắng, mã số: tsvn010645

Dây chuyền vàng trắng italy nam , dây chuyền vàng ,dây chuyền nam vàng tây , tsvn016183

Bộ nữ trang vàng trắng tinh tế, bộ trang sức nữ, bộ trang sức, tsvn013771

Vàng 18k - italy 750 chuẩn đẹp nhất tháng 10.zalo.0888.55.08.55.tiệm vàng kim hưng

Tiệm vàng kim hưng -trang sức đẹp vàng 18k- italy 750 mới nhất tháng 12-2019 | zalo-0888.55.08.55

Dây chuyền vàng ý 18k, mặt dây thánh giá 14k đính kim cương thiên nhiên.

Lắc tay vàng trắng, lắc tay nam đẹp, lắc nam vàng 18k, mã số: tsvn015206