Xem Nhiều 2/2023 #️ Dâu Tây Cho Bé: Giá Trị Dinh Dưỡng, Lợi Ích Và Rủi Ro # Top 5 Trend | Drosetourmanila.com

Xem Nhiều 2/2023 # Dâu Tây Cho Bé: Giá Trị Dinh Dưỡng, Lợi Ích Và Rủi Ro # Top 5 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Dâu Tây Cho Bé: Giá Trị Dinh Dưỡng, Lợi Ích Và Rủi Ro mới nhất trên website Drosetourmanila.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Dâu tây là một trong những loại trái cây ngon nhất mà trẻ thích ăn. Nhưng, liệu bạn có nên sử dụng dâu tây cho con hay không có thể là một câu hỏi. Bạn phải nghĩ rằng có an toàn và lành mạnh để sử dụng dâu tây cho bé? Không có nghi ngờ rằng trẻ em của bạn sẽ yêu thích hương vị ngọt ngào và hương vị của một quả dâu tây, nhưng bạn có thể nhầm lẫn về lợi ích sức khỏe của nó.

Bạn có thể sử dụng dâu tây cho bé?

Mặc dù dâu tây là một trong những loại trái cây phổ biến nhất trên thế giới, bạn nên cẩn thận trước khi cho trẻ ăn, vì dâu tây có thể gây dị ứng cho một số bé. Do đó, nên tránh cho cho bé ăn dâu tây đến khi bé được 1 tuổi. Lịch sử dị ứng trong gia đình cũng nên được xem xét.

Khi nào bé có thể ăn dâu tây?

Độ tuổi mà em bé có thể ăn dâu tây nên được quyết định xem xét các nguy cơ dị ứng . Để tránh những vấn đề như vậy từ khi còn nhỏ, dâu tây chỉ được sử dụng cho trẻ trên 1 tuổi. Các tổ chức y tế khuyến cáo chỉ cho trẻ sử dụng dâu tây sau khi trẻ được 1 năm tuổi để tránh những dủi ro.

Giá trị dinh dưỡng của dâu tây

Chất dinh dưỡng Giá trị dinh dưỡng trên 100 g

Nước 90,95 g

Chất đạm 0,67 g

Carbohydrate 7,68 g

sợi 2 g

Đường 4,89 g

Vitamin A 0,036 mg

Vitamin B6 0,047 mg

Vitamin C 58,8 mg

Vitamin K 2.2 và

Vitamin E 0,29 mg

Canxi 28 mg

Photpho 27 mg

Kali 220 mg

Magiê 13 mg

Folate 24 và

Bảng cho thấy rằng các loại quả mọng ngọt không chỉ tốt cho vị giác của trẻ mà còn là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời. Chúng là một nguồn vitamin và chất dinh dưỡng phong phú làm cho chúng ngon hơn và ngọt hơn. Nếu không gây dị ứng, chúng là lựa chọn tốt nhất cho trẻ sơ sinh của bạn như một món ăn ngon.

Lợi ích sức khỏe tuyệt vời của dâu tây cho bé

Là cha mẹ tốt, chúng tôi luôn muốn điều tốt nhất cho con mình; đặc biệt, đối với trẻ nhỏ Dâu tây là một trong những lựa chọn tốt nhất với nhiều lợi ích mang lại.

Nguồn vitamin C phong phú:  Vitamin C phải được lấy từ các nguồn bên ngoài vì cơ thể chúng ta không thể tự tổng hợp nó. Dâu tây là một nguồn Vitamin C tốt giúp xây dựng khả năng miễn dịch và chống lại  các bệnh về mắt .

Nguồn canxi và phốt pho tốt:  Canxi rất quan trọng cho sự phát triển xương ở trẻ. Nó cũng giúp hoạt động của tim, cơ bắp và dây thần kinh. Phốt pho có thể cải thiện tiêu hóa, giúp sửa chữa các tế bào, phá vỡ protein và chịu trách nhiệm điều chỉnh các phản ứng hóa học xảy ra trong cơ thể bạn.

Bảo vệ gan:  Dâu tây rất giàu chất chống oxy hóa có thể làm giảm căng thẳng oxy hóa và ngăn ngừa tổn thương cho gan của bạn.

Nguồn tốt của Folate:  Axit folic hoặc folate là bắt buộc cho sự phát triển não bộ của trẻ . Nó cũng hỗ trợ trong việc sản xuất các tế bào hồng cầu trong cơ thể.

Việc sử dụng dâu tây cho trẻ có thể gây ra rủi ro không?

Nói một cách đơn giản – Có – có một số rủi ro cần được xem xét khi cho bé ăn dâu tây như sau:

Nghẹn:  Dâu tây rất ngon và có một lớp vỏ mềm và trơn. Vì vậy, thường trẻ em nuốt nó xuống mà không cần nhai. Điều này có thể gây nghẹt thở. Do đó bạn phải cảnh báo trẻ nhai nhai nó hoặc cắt lát trước khi ăn.

    Phản ứng dị ứng:  Con bạn có thể bị dị ứng với dâu tây và bạn có thể phải xem xét khả năng này trước khi cho trẻ ăn dâu tây. Một số gia đình có tiền sử dị ứng với thực phẩm hoặc hen suyễn . Trong những trường hợp như vậy, tốt hơn là tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi đưa nó cho một đứa trẻ. Dấu hiệu dị ứng dâu tây ở trẻ sơ sinh có thể là, sưng mặt, lưỡi hoặc cổ họng. Phát ban trên da chỉ vì tiếp xúc với dâu tây cũng được điều trị cẩn thận.

    Cách Sử dụng dâu tây cho trẻ

    Tìm kiếm các dấu hiệu cho thấy em bé của bạn đã sẵn sàng:  Các dấu hiệu cụ thể sẽ được xác nhận trước khi đưa dâu tây cho con bạn. Kiểm soát đầu, khả năng ngồi với sự hỗ trợ, chuyển động nhai, tăng cân, tò mò về những gì mẹ đang ăn, đây là một số dấu hiệu sẽ giúp bạn hiểu liệu trẻ có sẵn sàng hay không.

    Cắt thành miếng nhỏ:  Để tránh nguy cơ bị nghẹn, tốt hơn là cắt nó thành những miếng nhỏ hơn trước khi cho bé ăn.

    Chế biến Dâu tây:  Cho trẻ sử dụng dâu tây trực tiếp không phải là một ý tưởng tốt. Do đó, bạn cần xay nhuyễn dâu tây và thêm chúng vào sữa yến mạch hoặc bánh pudding tùy thích. Đây có thể là công thức sử dụng dâu tây hoàn hảo cho trẻ sơ sinh.

    Chờ đợi trong ba ngày:  Việc này sẽ giúp bạn đánh giá được một loại trái cây có gây dị ứng cho trẻ không. Bạn nên để cách ra ba ngày trước khi cho trẻ sử dụng một loại trái cây mới.

    Mỗi lần bạn có thể cho bao nhiêu quả dâu tây?

    Bạn nên xem xét độ tuổi, Bạn không nên cho trẻ ăn hơn 1/4 hoặc một nửa trái dâu tây trong lần đầu. Luôn ghi nhớ chế biến chúng lẫn với các món ăn. Việc sử dụng trái cây trực tiếp không thể giúp trẻ hấp thụ được toàn bộ chất dinh dưỡng cần thiết.

    Nếu hạt của trái dâu tây được tìm thấy trong tã của trẻ thì có sao không?

    Nếu bạn tìm thấy hạt dâu tây trong tã của em bé, đó chỉ là một dấu hiệu của một vấn đề với tiêu hóa. Không cần phải lo lắng về điều tương tự và không phải là một nguyên nhân để báo động.

    Dâu tây không nghi ngờ gì là ngon và có lợi, nhưng bạn phải ghi nhớ tất cả các sự thật trước khi đưa chúng vào chế độ ăn của bé.

    Nguồn: https://parenting.firstcry.com/articles/strawberries-for-babies-health-benefits-and-risks/

    Dâu Tằm: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi Ích Sức Khỏe

    Dâu tằm là trái của cây dâu tằm (tên khoa học là Morus), có họ với trái sung và trái sa kê.

    Cây dâu tằm thường được trồng chủ yếu ở châu Á và Bắc Mỹ để lấy lá vì chúng là nguồn thực phẩm duy nhất để nuôi con tằm ( 1).

    Do có vị ngọt, giá trị dinh dưỡng ấn tượng và rất nhiều lợi ích sức khỏe, dâu tằm đang ngày càng được quan tâm trên toàn thế giới ( 2).

    Y học thảo dược Trung Quốc đã dùng cây dâu tằm hàng ngàn năm qua để điều trị các bệnh như bệnh tim, tiểu đường, thiếu máu và viêm khớp ( 3, 4, 5, 6).

    Dâu tằm thường dùng làm rượu, nước trái cây, trà, mứt hoặc thực phẩm đóng hộp, nhưng cũng có thể được sấy khô và dùng như một bữa ăn nhẹ.

    Có thể có sự khác biệt đáng kể về màu sắc và tính chất chống oxy hoá của các loài khác nhau ( 7, 8).

    Lá, vỏ cây và các bộ phận khác của cây dâu tằm cũng đã được dùng trong y học dùng thảo dược Trung Quốc.

    Giá trị dinh dưỡng

    Dâu tằm tươi có chứa 88% nước và chỉ có 60 calo trên mỗi cốc (140 gram).

    Theo trọng lượng ở trái tươi, chúng chứa 9.4% carb, 1.7% chất xơ, 1.4% protein và 0.4% chất béo.

    Dâu tằm thường được tiêu thụ ở dạng khô, tương tự như nho khô.

    Khi khô, chúng chứa 70% carb, 14% chất xơ, 12% protein và 3% chất béo. Có thể thấy lượng protein khá cao, ít nhất là so với hầu hết các loại quả mọng.

    Loại

    Dâu tằm tươi

    Khẩu phần

    100 gram

    Vitamin Khoáng chất

    Carb

    Dâu tằm tươi có chứa 9.8% carbohydrate, hoặc 14 gram mỗi cốc.

    Các carbohydrate chủ yếu là các loại đường đơn, chẳng hạn như glucose và fructose, nhưng chúng cũng chứa một phần tinh bột và chất xơ.

    Chất xơ

    Dâu tằm là một nguồn chất xơ phong phú, tương ứng với 1.7% trọng lượng trái tươi.

    Các chất xơ này đều hòa tan được (25%) ở dạng pectin, và không hòa tan (75%) ở dạng lignin ( 1, 10).

    Chất xơ giúp chúng ta duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh, giảm mức cholesterol và giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh ( 11, 12, 13, 14).

    Tóm tắt: Dâu tằm tươi có chứa khoảng 10% carb ở dạng chất xơ hòa tan và không hòa tan, tinh bột và đường đơn.

    Vitamin và khoáng chất

    Dâu tằm là nguồn cung cấp vitamin C và chất sắt tuyệt vời, đồng thời là nguồn cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất khác. Các thành phần có nhiều nhất được liệt kê sau đây.

    Vitamin C: Một loại vitamin thiết yếu quan trọng cho sức khỏe của da và các chức năng khác nhau trong cơ thể (15).

    Sắt: Khoáng chất quan trọng có nhiều chức năng, chẳng hạn như vận chuyển oxy trong cơ thể.

    Vitamin K1: Còn được gọi là phylloquinone, vitamin K rất quan trọng đối với sự đông máu và sức khỏe xương (16, 17).

    Kali: khoáng chất thiết yếu có thể hạ huyết áp và giảm nguy cơ bệnh tim (18, 19).

    Vitamin E: Chất chống oxy hóa ngăn ngừa tổn thương oxy hóa (20).

    Tóm tắt: Dâu tằm chứa nhiều sắt lẫn vitamin C, và có nhiều vitamin K, kali và vitamin E.

    Các hợp chất thực vật khác

    Dâu tằm có nhiều hợp chất thực vật, như anthocyanin, góp phần tạo nên màu sắc và tác dụng có lợi cho sức khỏe của chúng ( 4, 21, 22, 23, 24).

    Anthocyanin: Một nhóm chất chống oxy hóa có thể ức chế quá trình oxy hóa cholesterol LDL và có tác động có lợi đến bệnh tim (21, 25, 26).

    Cyanidin: Anthocyanin (hợp chất màu hữu cơ) chính trong dâu tằm, tạo nên màu sắc cho chúng (đen, đỏ, tím) (27).

    Axit chlorogenic: Một chất chống oxy hóa có rất nhiều trong trái cây và rau quả.

    Rutin: Là chất chống oxy hóa mạnh giúp bảo vệ chống lại những bệnh mãn tính như ung thư, tiểu đường và bệnh tim (28, 29).

    Myricetin: Một hợp chất có thể có tác dụng bảo vệ chống lại một số bệnh ung thư (30).

    Thậm chí những loài giống nhau cũng có thể chứa một lượng hợp chất thực vật khác nhau, có màu sắc và tính chất chống oxy hóa khác nhau ( 8).

    Dâu tằm tối màu đã chín giàu hợp chất thực vật và có khả năng chống oxy hóa cao hơn quả chưa chín và chưa đổi màu ( 31, 32, 33, 34).

    Tóm tắt: Dâu tằm có chứa một số hợp chất thực vật, như anthocyanin, cyanidin, axit chlorogenic, rutin và myricetin. Trái tối màu và đã chín có chứa nhiều các hợp chất này hơn.

    Lợi ích sức khỏe của dâu tằm

    Dâu tằm hay chiết xuất dâu tằm có thể có lợi cho một số bệnh mãn tính, chẳng hạn như bệnh tim, tiểu đường và ung thư ( 35).

    Hạ cholesterol

    Các nghiên cứu trên động vật cho thấy dâu tằm và chiết xuất dâu tằm có thể làm giảm lượng mỡ thừa và giảm cholesterol. Chúng cũng có thể cải thiện tỷ lệ cholesterol LDL (“xấu”) và HDL (“tốt”) ( 21, 36).

    Một số thử nghiệm trong ống nghiệm cũng cho thấy chúng làm giảm sự hình thành chất béo trong gan, có khả năng ngăn ngừa bệnh gan nhiễm mỡ ( 37, 38, 39, 40).

    Cải thiện kiểm soát đường trong máu

    Bệnh tiểu đường nhạy cảm với sự thay đổi nhanh lượng đường trong máu, và cần phải cẩn thận khi ăn carb.

    Dâu tằm có chứa một hợp chất gọi là DNJ (1-deoxynojirimycin), ức chế một enzyme trong ruột phân giải carbohydrate.

    Do đó, DNJ được xem là có lợi cho bệnh tiểu đường, làm chậm gia tăng lượng đường trong máu sau bữa ăn ( 41, 42, 43).

    Giảm nguy cơ ung thư

    Trong hàng trăm năm, dâu tằm đã được dùng như một phương thuốc chống lại ung thư trong y học cổ truyền Trung Quốc.

    Một số nhà nghiên cứu giờ đây tin rằng các tác dụng phòng chống ung thư này có thể có cơ sở khoa học ( 46).

    Các nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng chất chống oxy hóa trong nước ép dâu tằm có thể làm giảm mất cân bằng oxy hóa, làm giảm nguy cơ ung thư ( 10, 47).

    Tóm tắt: Dâu tằm có thể làm giảm mức cholesterol, giúp ngăn ngừa bệnh gan nhiễm mỡ và cải thiện kiểm soát lượng đường trong máu. Chúng cũng làm giảm mất cân bằng oxy hóa, có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư.

    Tác dụng phụ và trường hợp cá biệt

    Dị ứng với dâu tằm rất hiếm, nhưng phấn hoa từ cây dâu tằm đã được báo cáo là gây dị ứng ở những người nhạy cảm.

    Những cá nhân nhạy cảm với phấn hoa cây bạch dương cũng có thể phản ứng với dâu tằm, đây là kết quả của phản ứng chéo ( 48).

    Tóm tắt: Dị ứng dâu tằm là rất hiếm, nhưng cá thể nhạy cảm với phấn hoa cây bạch dương có thể có phản ứng dị ứng với dâu tằm.

    Tổng kết

    Dâu tằm là những quả mọng đầy màu sắc được dùng ở dạng tươi và dạng khô.

    Những quả mọng này cũng đã được dùng trong y học thảo dược Trung Quốc hàng nghìn năm để điều trị các bệnh khác nhau.

    Dâu tằm có vị ngọt và ngon, chứa đầy chất dinh dưỡng và có nhiều lợi ích về sức khỏe. Đây là tất cả các đặc tính của một loại thực phẩm phù hợp cho chế độ ăn uống lành mạnh.

    Cải Bó Xôi: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi Ích Sức Khỏe

    Cải bó xôi là một loại rau lá xanh.

    Cải bó xôi có nguồn gốc ở Ba Tư, nhưng hiện nay được sản xuất chủ yếu ở Mỹ và Trung Quốc.

    Nó chứa nhiều chất dinh dưỡng, chất chống oxy hóa, và được coi là thực phẩm có lợi cho sức khỏe.

    Ăn cải bó xôi có thể tốt cho mắt, làm giảm mất cân bằng oxy hóa, giúp ngăn ngừa ung thư và giảm huyết áp.

    Có rất nhiều cách chế biến cải bó xôi. Bạn có thể mua loại đóng hộp hoặc loại tươi, và ăn cải nấu chín hoặc ăn sống. Cải bó xôi rất ngon cả khi ăn riêng lẫn dùng nó chế biến món ăn.

    Tính theo cân nặng, cải bó xôi chứa 91.4% nước, 3.6% carb và 2.9% protein. Có 23 calo trong 100 gram (3.5 oz) cải bó xôi.

    Thành phần dinh dưỡng trong 100 g cải bó xôi tươi:

    Vitamin và khoáng chất (trong 100 gram cải bó xôi tươi): Chi tiết

    Carb

    Hầu hết carb trong cải bó xôi là chất xơ.

    Cải bó xôi cũng chứa 0.4% đường, chủ yếu là glucose và fructose ( 1).

    Chất xơ

    Cải bó xôi có nhiều chất xơ không hòa tan, có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe theo nhiều cách ( 2).

    Chất xơ không hòa tan làm tăng lượng lớn thức ăn đi qua hệ tiêu hóa. Điều này có thể giúp ngăn ngừa táo bón.

    Điểm then chốt: Cải bó xôi có lượng carb thấp nhưng có nhiều chất xơ không hòa tan. Loại chất xơ này có thể có lợi cho việc tiêu hóa.

    Vitamin và khoáng chất

    Cải bó xôi là một nguồn nhiều vitamin và khoáng chất tuyệt vời:

    Vitamin A: cải bó xôi có hàm lượng caroten cao, cơ thể có thể biến chất này thành vitamin A (3).

    Vitamin C: vitamin C là chất chống oxy hóa mạnh giúp tăng cường sức khỏe cho da và chức năng miễn dịch.

    Vitamin K1: vitamin K rất cần thiết cho đông máu, và một lá cải bó xôi chứa hơn một nửa nhu cầu hàng ngày của bạn.

    Axit folic: còn được gọi là folate, hoặc vitamin B9. Đây là chất cần thiết cho chức năng tế bào bình thường và tăng trưởng mô, đóng vai trò rất quan trọng đối với phụ nữ mang thai.

    Sắt: cải bó xôi là nguồn cung cấp tuyệt vời khoáng chất thiết yế unày. Sắt giúp tạo ra hemoglobin, đưa oxy đến các mô của cơ thể.

    Canxi: canxi là chất thiết yếu cho sức khỏe xương. Khoáng chất này cũng là một phân tử tín hiệu quan trọng cho hệ thần kinh, tim và cơ.

    Cải bó xôi cũng chứa nhiều vitamin và khoáng chất khác, như kali, magie, và vitamin B6, B9 và E.

    Điểm then chốt: Cải bó xôi là một loại rau giàu dinh dưỡng. Nó chứa nhiều caroten, vitamin C, vitamin K, axit folic, sắt và canxi.

    Các hợp chất thực vật

    Cải bó xôi có chứa một số hợp chất thực vật quan trọng, bao gồm:

    Nitrate: cải bó xôi có chứa một lượng nitrat lớn, có thể thúc đẩy sức khỏe tim mạch (6, 7).

    Quercetin: chất chống oxy hóa này có thể ngăn ngừa nhiễm trùng và viêm. Cải bó xôi là một trong những nguồn cung cấp quercetin nhiều nhất (8, 9, 10).

    Zeaxanthin: Cũng như lutein, zeaxanthin cũng có thể cải thiện sức khỏe mắt (4).

    Điểm then chốt: Cải bó xôi có chứa nhiều hợp chất thực vật có thể cải thiện sức khỏe. Chúng bao gồm lutein, kaferferol, nitrates, quercetin và zeaxanthin.

    Lợi ích sức khỏe của cải bó xôi

    Nó đã được chứng minh là giúp giảm mất cân bằng oxy hóa, cải thiện sức khỏe mắt, hỗ trợ phòng chống ung thư và giúp điều chỉnh huyết áp.

    Mất cân bằng oxy hóa

    Các gốc tự do là những sản phẩm phụ trong quá trình chuyển hóa. Chúng có thể gây mất cân bằng oxy hóa, gây lão hóa nhanh. Điều này cũng làm tăng nguy cơ ung thư và tiểu đường ( 11).

    Tuy nhiên, cải bó xôi chứa chất chống oxy hóa giúp làm giảm tác hại do vấn đề này gây ra.

    Một thử nghiệm đối chứng trên 8 người khỏe mạnh cho thấy cải bó xôi giúp ngăn ngừa tác hại mà oxy hóa mang lại ( 12).

    Điểm then chốt: Cải bó xôi đã được chứng minh là làm giảm mất cân bằng oxy hóa. Các chất chống oxy hóa có trong cải bó xôi có thể giúp chống lão hóa và giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư và tiểu đường.

    Sức khỏe mắt

    Cải bó xôi có chứa lượng zeaxanthin và lutein cao, đó là các caroten chịu trách nhiệm về màu sắc trong một số loại rau.

    Đôi mắt của con người cũng chứa lượng lớn các sắc tố này. Chúng giúp bảo vệ đôi mắt của chúng ta khỏi những tác hại do ánh sáng mặt trời gây ra ( 15).

    Ngoài ra, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng zeaxanthin và lutein có tác dụng ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể, là những bệnh dẫn đầu trong các nguyên nhân gây mù lòa ( 16, 17, 18, 19).

    Những hợp chất này có thể thậm chí có thể đảo ngược các tác hại hiện có ( 20, 21).

    Điểm then chốt: Cải bó xôi có chứa lutein và zeaxanthin có lợi cho sức khỏe mắt. Các hợp chất này có thể giúp ngăn chặn hoặc đảo ngược các tác hại gây ra bởi ánh sáng mặt trời.

    Phòng chống ung thư

    Cải bó xôi có chứa hai thành phần, MGDG và SQDG, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư.

    Trong một nghiên cứu, các hợp chất này đã giúp quá trình tăng trưởng khối u ở cổ tử cung bị chậm lại. Chúng cũng làm giảm kích thước khối u ( 22, 23).

    Một số nghiên cứu của con người liên kết tiêu thụ cải bó xôi với giảm nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến. Ăn lá xanh này cũng có thể giúp ngăn ngừa ung thư vú ( 24, 25).

    Ngoài ra, cải bó xôi có chứa nhiều chất chống oxy hóa, cũng có thể giúp phòng ngừa ung thư ( 27).

    Điểm then chốt: Cải bó xôi có chứa nhiều chất chống oxy hóa và các hợp chất khác có thể ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư ở người.

    Huyết áp

    Cải bó xôi có hàm lượng nitrat cao được chứng minh là giúp giảm huyết áp và giảm nguy cơ mắc bệnh tim ( 28, 29).

    Một thử nghiệm đối chứng chéo ngẫu nhiên trên 27 người cho thấy ăn cải bó xôi làm giảm huyết áp một cách hiệu quả ( 30).

    Một số nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng cải bó xôi có thể giúp làm giảm mức huyết áp, dẫn đến cải thiện sức khỏe tim mạch ( 7, 31).

    Điểm then chốt: Cải bó xôi có chứa một lượng nitrat lớn, có thể giúp điều chỉnh huyết áp. Điều này sẽ giúp cải thiện sức khỏe tim và giảm nguy cơ bệnh tim.

    Tác dụng phụ và các mối quan tâm cá nhân

    Cải bó xôi thường được coi là rất tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, nó có thể gây ra những phản ứng bất lợi ở một số cá nhân.

    Sỏi thận

    Những viên sỏi nhỏ này là do sự tích tụ muối axit và muối khoáng. Loại phổ biến nhất là đá canxi, thường bao gồm canxi oxalat.

    Cải bó xôi có hàm lượng canxi và oxalat cao, vì vậy những người có xu hướng hình thành sỏi thận không nên ăn nhiều ( 32, 33).

    Đông máu

    Cải bó xôi có hàm lượng vitamin K1 rất cao.

    Vitamin K1 có nhiều chức năng trong cơ thể, nhưng được biết đến nhiều nhất vì vai trò của nó trong việc đông máu.

    Những người dùng chất làm loãng máu, chẳng hạn như warfarin, có thể muốn theo dõi chặt chẽ lượng vitamin K ăn vào hoặc tránh rau xanh hoàn toàn ( 34).

    Điểm then chốt: Những người có nguy cơ bị sỏi thận có thể muốn tránh cải bó xôi. Nó cũng chứa hàm lượng vitamin K1 rất cao, có thể là vấn đề cho những người dùng thuốc loãng máu.

    Tóm lược

    Cải bó xôi là một loại rau xanh giàu dinh dưỡng.

    Ăn cải bó xôi đã được chứng minh là có lợi cho sức khỏe theo nhiều cách, và nó có chứa một lượng lớn tất cả các loại chất dinh dưỡng có giá trị.

    Cải bó xôi có thể làm giảm mất cân bằng oxy hóa, cải thiện sức khỏe mắt và giúp ngăn ngừa bệnh tim và ung thư.

    Không nghi ngờ gì nữa, cải bó xôi đúng là một thực phẩm lành mạnh cho sức khỏe.

    Quả Dâu Tằm: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

    Cây dâu tằm thường được trồng chủ yếu ở Châu Á và Bắc Mỹ để lấy lá vì lá dâu là nguồn thức ăn duy nhất của con tằm ( 1).

    Với những giá trị dinh dưỡng tuyệt vời mang lại nhiều lợi ích cho sức khoẻ, cùng với hương vị ngọt ngào, dâu tằm đang ngày càng được ưa chuộng trên toàn thế giới ( 2).

    Y học thảo dược Trung Quốc từ hàng nghìn năm nay đã sử dụng cây dâu tằm để điều trị các bệnh như bệnh tim, bệnh tiểu đường, thiếu máu và viêm khớp ( 3, 4, 5, 6).

    Quả dâu tằm thường được dùng để làm rượu, nước trái cây, trà, mứt hoặc thực phẩm đóng hộp, ngoài ra còn được sấy khô và làm đồ ăn nhẹ.

    Có 24 loài dâu tằm, trong đó mỗi loài lại có nhiều giống khác nhau. Phổ biến nhất là dâu đen, trắng, và đỏ.

    Giữa các loài có sự khác biệt đáng kể về màu sắc và đặc tính chống oxy hoá ( 7, 8).

    Không chỉ có quả mà lá, vỏ cây và các bộ phận khác của cây dâu tằm cũng được sử dụng trong y học thảo dược Trung Quốc.

    Thành phần dinh dưỡng của quả dâu tằm

    Trung bình một chén dâu tằm (tương đương 140 gam) chứa 88% nước và chỉ có 60 calo.

    Tình theo trọng lượng tươi có 9,4% carb, 1,7% chất xơ, 1,4% protein và 0,4% chất béo.

    Quả dâu tằm thường được tiêu thụ ở dạng sấy khô, tương tự như nho khô.

    Khi sấy khô, chúng chứa 70% carb, 14% chất xơ, 3% chất béo, và khá giàu protein, khoảng 12% so với hầu hết các loại quả mọng.

    Carb

    Quả mọng tươi bao gồm 9,8% carbohydrate, tương đương 14 gam mỗi chén.

    Các carbohydrate chủ yếu ở dạng đường đơn như glucose và fructose, ngoài ra còn có một ít tinh bột và chất xơ.

    Chất xơ

    Quả dâu tằm khá giàu chất xơ, chiếm 1,7% trọng lượng tươi, bao gồm cả chất xơ hòa tan (25%) ở dạng pectin, và không hòa tan (75%) ở dạng lignin ( 1, 10).

    Điểm mấu chốt: Quả dâu tằm tươi chứa khoảng 10% carb, ở dạng chất xơ hòa tan và không hòa tan, tinh bột và đường đơn.

    Chất xơ giúp duy trì một hệ tiêu hóa khỏe mạnh, giảm nồng độ cholesterol và giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh ( 11, 12, 13, 14).

    Các vitamin và khoáng chất

    Vitamin C: Là vitamin thiết yếu, quan trọng cho sức khoẻ của làn da và đảm nhận nhiều chức năng khác nhau trong cơ thể (15).

    Sắt: Là khoáng chất quan trọng thực hiện nhiều chức năng, ví dụ như vận chuyển oxy đi khắp cơ thể.

    Vitamin K1: Còn được gọi là phylloquinone, cần thiết cho quá trình đông máu và sức khoẻ của xương (16, 17).

    Kali: Là khoáng chất thiết yếu giúp hạ huyết áp và giảm nguy cơ mắc bệnh tim (18, 19).

    Vitamin E: Là chất chống oxy hoá giúp bảo vệ chống lại những tác hại mà quá trình oxy hóa gây ra (20).

    Các hợp chất thực vật khác

    Quả dâu tằm có chứa nhiều hợp chất thực vật, như anthocyanin, góp phần hình thành nên màu sắc của nó, đặc biệt có lợi cho sức khỏe ( 4, 21, 22, 23, 24).

    Điểm mấu chốt: Quả dâu tằm có chứa một số hợp chất thực vật, như anthocyanin, cyanidin, axit chlorogenic, rutin và myricetin. Những quả mọng già và sẫm màu giàu hợp chất thực vật hơn những quả không màu.

    Anthocyanin: Là một nhóm chất chống oxy hoá, có khả năng ức chế quá trình oxy hóa LDL cholesterol và có tác dụng ngăn ngừa bệnh tim (21, 25, 26).

    Cyanidin: Là loại anthocyanin chủ yếu có trong quả dâu tằm, đảm nhận vai trò hình thành sắc tố (đen, đỏ, tím) (27).

    Axit chlorogenic: Là một chất chống oxy hoá, có nhiều trong trái cây và rau quả.

    Rutin: Là chất chống oxy hoá mạnh, có tác dụng ngăn ngừa một số bệnh mãn tính như ung thư, tiểu đường và bệnh tim (28, 29).

    Myricetin: Một hợp chất có tác dụng bảo vệ chống lại một số bệnh ung thư (30).

    Cùng một loại dâu tằm nhưng có thể chứa nhiều hợp chất thực vật khác nhau, với màu sắc đa dạng và đặc tính chống oxy hóa cũng khác nhau ( 8).

    Những quả dâu tằm đã già và có màu sẫm thường giàu hợp chất thực vật hơn và có khả năng chống oxy hoá cao hơn so với các loại quả mọng còn non và không màu ( 31, 32, 33, 34).

    Lợi ích của quả dâu tằm đối với sức khoẻ

    Quả dâu tằm hoặc chiết xuất từ quả dâu tằm có tác dụng ngăn ngừa một số bệnh mãn tính, chẳng hạn như bệnh tim, tiểu đường và ung thư ( 35).

    Dâu tằm giúp giảm cholesterol

    Cholesterol là một phân tử mỡ quan trọng hiện diện trong từng tế bào của cơ thể. Tuy nhiên, hàm lượng cholesterol trong máu cao sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

    Nhiều nghiên cứu ở động vật cho thấy quả dâu tằm và chiết xuất từ dâu tằm có thể làm giảm lượng mỡ thừa và giảm nồng độ cholesterol. Hơn nữa, chúng còn giúp cải thiện tỷ lệ LDL cholesterol (cholesterol “xấu”) và HDL cholesterol (cholesterol”tốt”)

    Một số thử nghiệm cũng chỉ ra rằng quả dâu tằm có thể làm giảm sự hình thành chất béo trong gan, giúp ngăn ngừa bệnh gan nhiễm mỡ ( 37, 38, 39, 40).

    Dâu tằm cải thiện khả năng kiểm soát lượng đường trong máu

    Bệnh tiểu đường rất nhạy cảm với sự thay đổi nhanh chóng của lượng đường trong máu; những người mắc bệnh cần thận trọng khi tiêu thụ carb.

    Quả dâu tằm có chứa một hợp chất gọi là DNJ (1-deoxynojirimycin), có khả năng ức chế một loại enzyme trong ruột chuyên phá vỡ carbohydrate.

    Do đó, DNJ được xem là có lợi trong việc ngăn ngừa bệnh tiểu đường, bằng cách hạn chế sự gia tăng lượng đường trong máu sau mỗi bữa ăn ( 41, 42, 43).

    Dâu tằm giảm nguy cơ ung thư

    Từ hàng trăm năm nay, quả dâu tằm đã được coi như một phương thuốc chống lại ung thư của y học cổ truyền Trung Quốc.

    Ngày nay, một số nhà nghiên cứu tin rằng tác dụng phòng chống ung thư này thực sự có cơ sở khoa học ( 46).

    Theo nhiều nghiên cứu ở động vật, những chất chống oxy hoá có trong nước ép dâu tằm có thể làm giảm stress oxy hoá và giảm nguy cơ ung thư ( 10, 47).

    Tác dụng phụ và những vấn đề cần lưu ý của quả dâu tằm

    Dị ứng với dâu tằm rất hiếm khi xảy ra, nhưng phấn hoa từ cây dâu tằm lại có thể gây ra dị ứng ở những người bị nhạy cảm.

    Những người dễ nhạy cảm với phấn hoa bullo thì cũng có thể bị dị ứng với dâu tằm, đây là kết quả của phản ứng chéo ( 48).

    Quả dâu tằm là những quả mọng đa màu sắc, có thể ăn tươi hoặc sấy khô, rất giàu sắt, vitamin C và một số hợp chất thực vật, có tác dụng giảm nồng độ cholesterol, hạ đường huyết và giảm nguy cơ ung thư.

    Do dó, từ hàng nghìn năm nay, chúng đã được sử dụng trong y học thảo dược Trung Quốc để điều trị nhiều bệnh khác nhau.

    Quả dâu tằm, với hương vị ngon ngọt, giàu dinh dưỡng, mang lại nhiều lợi ích cho sức khoẻ, rất thích hợp để bổ sung vào một chế độ ăn uống lành mạnh.

    Bạn đang xem bài viết Dâu Tây Cho Bé: Giá Trị Dinh Dưỡng, Lợi Ích Và Rủi Ro trên website Drosetourmanila.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!