Xem Nhiều 2/2023 #️ 9+ Câu Nói Hay Ý Nghĩa Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh Mà Bạn Chưa Biết # Top 7 Trend | Drosetourmanila.com

Xem Nhiều 2/2023 # 9+ Câu Nói Hay Ý Nghĩa Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh Mà Bạn Chưa Biết # Top 7 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về 9+ Câu Nói Hay Ý Nghĩa Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh Mà Bạn Chưa Biết mới nhất trên website Drosetourmanila.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp của nhiều quốc gia, và hiện nay ngôn ngữ này trở thành ngôn ngữ thông dụng nhất trên thế giới, vì vậy việc học tập, trao dồi ngôn ngữ tiếng Anh là điều cần thiết cho mỗi chúng ta. Thói quen sử dụng các thành ngữ, tục ngữ trong giao tiếp là một trong những cách hay giúp bạn cải thiện giao tiếp tốt bằng tiếng Anh. Những câu nói tuy ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều giá trị, ý nghĩa khác nhau, khiến người đọc phải suy ngẫm.

Có thể bạn đang quan tâm: những câu nói mỉa mai người khác – những câu nói khiến chàng yêu mình hơn – những câu nói lạnh lùng nhất – những câu nói hay chửi người thứ 3 – những câu nói tiếng anh về tình yêu tan vỡ – những câu nói khiến người yêu cũ quay lại – những câu nói của joker bằng tiếng anh

Những câu nói ngắn hay ý nghĩa về cuộc sống bằng tiếng Anh

– Life is not fair, get used to it: Cuộc sống vốn dĩ không công bằng, hãy tập quen với điều đó.

– Where there is love, there is life: Nơi nào có tình yêu, nơi ấy có sự sống.

– Some of the best thing in life are mistakes: Một trong những điều tốt nhất trong cuộc sống là mắc lỗi.

– Life is the greatest journey you will be ever on: Cuộc sống là hành trình vĩ đại nhất mà bạn từng trải qua.

– Life begins when you step out of your comfort zone: Cuộc sống thực sự bắt đầu khi bạn bước chân ra khỏi quỹ đạo an toàn của chính mình.

– Life is a story make yours the best seller: Cuộc sống là một câu chuyện bán chạy nhất.

– Life is short. Don’t be lazy: Cuộc sống ngắn lắm, vì thế đừng lười biếng.

– Life is short, Smile while you still have teeth: Cuộc sống vốn rất ngắn. Hãy mỉm cười khi bạn vẫn còn có thể ^^!

– No one is old for fairytales: Không ai là quá già để phải ngừng việc đọc truyện cố tích cả.

– Silence is the most powerful scream: Im lặng là tiếng thét mạnh mẽ nhất.

– When life gives you a hundred reasons to cry, show life that you have a thousand reasons to smile: Khi cuộc đời cho bạn cả trăm lý do để khóc, hãy cho đời thấy bạn có cả ngàn lý do để cười ^^!

– Keep your face to the sunshine and you can not see a shadow: Hãy hướng về phía mặt trời và bạn sẽ không nhìn thấy bóng tối đâu cả.

– Be your dream, now or never: Thực hiện ước mơ của bạn, ngay lúc này hoặc sẽ chẳng bao giờ.

– Sadness flies away on the wings of time: Nỗi buồn bay đi trên đôi cánh của thời gian.

– Stars can’t shine without darkness: Những ngôi sao sẽ không thể tỏa sáng nếu không có bóng tối.

– The healthy equals beautiful: Khỏe mạnh đồng nghĩa với xinh đẹp.

– You cannot heal the world until you heal yourself: Bạn sẽ không thể an ủi bất kì ai cho đến khi bạn tự làm lành vết thương của chính mình.

– The world is not what it seems: Cuộc đời vốn không như những gì bạn thấy.

– Once you choose the hope, anything is possible: Một khi bạn lựa chọn hi vọng, mọi thứ đều có thể xảy ra.

– The busy have no time for tears: Người bận rộn không còn thời gian để khóc.

– You may delay, but time will not: Bạn có thể trì hoãn một điều gì đó nhưng thời gian thì không.

– Life is really simple, but we insist on making it complicated: Cuộc sống thực sự đơn giản, nhưng chúng ta luôn làm nó trở nên phức tạp hơn.

– Life is 10% what happens to you and 90% how you respond to it: Cuộc sống chỉ mang lại cho chúng ta 10% cơ hội, 90% còn lại là do chúng ta trải nghiệm thế nào với nó.

– Everybody laughs in the same language: Ngôn ngữ của tiếng cười với ai cũng giống nhau.

– To laugh with others is one of life’s great pleasures. To be laughed at by others is one of life’s great hurts: Cười với người khác là một trong những vui thú lớn nhất của cuộc đời. Bị người khác cười là một trong những sự tổn thương lớn nhất của cuộc đời.

– A laugh, to be joyous, must flow from a joyous heart, for without kindness, there can be no true joy: Để một tiếng cười trở nên vui sướng, nó phải xuất phát từ một trái tim vui sướng, bởi không có lòng tử tế, không thể có niềm vui thực sự.

– Love is starts with a smile, grows with a kiss and ends with a tear: Tình yêu bắt đầu bằng nụ cười, lớn lên bằng nụ hôn và kết thúc bằng giọt nước mắt.

– We could never learn to be brave and patient, if there were only joy in the world: Chúng ta không bao giờ có thể học được sự can đảm và kiên nhẫn nếu chỉ có niềm vui trên thế gian này.

– Smile, even if it’s a sad smile, because sadder than a sad smile is the sadness of not knowing how to smile: Hãy cười, thậm chí dù đó là nụ cười buồn bã, bởi còn đáng buồn hơn nụ cười buồn bã là sự bi thảm vì không biết phải cười thế nào.

– I have a simple philosophy: Fill what’s empty. Empty what full. Scratch where it itches: Tôi có một triết lý đơn giản đó là: lấp đầy những khoảng trống, làm trống những khoảng đầy và gãi những chỗ ngứa.

– Don’t wait for the perfect moment, take the moment and make it perfect: Đừng chờ đợi những khoảnh khắc tuyệt vời mà hãy tự chính mình biến mọi khoảnh khắc trở nên tuyệt vời.

– There are two ways to get enough. One is to continue to accumulate more and more. The other to desire less: Có 2 cách để bạn cảm thấy đủ 1 là bạn cứ tiếp tục tích lũy nhiều và nhiều hơn nữa Còn cách khác là bạn ham muốn ít hơn.

– Nothing in life is to be feared, it’s to be understood. Now is the time to understand more, so that we may fear less: Cuộc sống không phải để sợ, mà là để hiểu. Đây chính là lúc chúng ta cần phải tìm hiểu nhiều hơn về cuộc sống để làm vơi bớt mọi nỗi sợ hãi.

– How wonderful life is, now you are in the world: Điều tuyệt vời nhất trong cuộc sống là bạn đã có mặt trên thế giới này.

– You are the biggest person when you have a kindness: Khi có tấm lòng nhân hậu, bạn là người giàu có nhất.

– What we think determines what happens to us, so if we want to change our lives, we need to stretch our minds: Những điều chúng ta nghĩ quyết định những điều sẽ xảy ra với chúng ta, và vì thế nếu chúng ta muốn thay đổi cuộc sống, chúng ta cần phải thay đổi từ cách suy nghĩ của chúng ta.

– Life is a dream for the wise, a game for the fool, a comedy for the rich, a tragedy for the poor: Cuộc sống là 1 giấc mơ cho những người khôn ngoan, là trò chơi cho những kẻ ngốc, là 1 vở hài kịch cho người giàu, là 1 bi kịch cho người nghèo.

– Not everyone is meant to be in your future. Some people are just passing through to teach you lessons in life: Không phải ai cũng là tương lai của bạn. Một vài người chỉ lướt qua cuộc đời bạn để mang lại cho bạn một số bài học của cuộc sống.

– You’ll never be brave if you don’t get hurt. You’ll never learn if you don’t make mistakes. You’ll never be successful if you don’t encounter failure: Bạn sẽ không bao giờ có dũng cảm nếu bạn không bị tổn thương. Bạn sẽ không bao giờ học hỏi được điều gì nếu bạn không mắc sai lầm. Bạn sẽ không bao giờ thành công nếu như bạn không gặp thất bại.

– Don’t cry over the past, it’s gone. Don’t stress about the future, it hasn’t arrived. Live in the present and make it beautiful: Đừng khóc tiếc nuối cho những gì đã xảy ra trong quá khứ. Đừng căng thẳng cho những việc chưa xảy ra trong tương lai. Hãy sống trọn vẹn ở thời điểm hiện tại và làm nó thật tươi đẹp.

– Enjoy the little things in life for one day you’ll look back and realize they were the big things: Hãy tận hưởng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống bởi vì một ngày bạn sẽ nhìn lại và nhận ra họ là những điều thật sự lớn lao.

– People have diffỉrent reasons for the way they live their life. You cannot put everyone’s reasons in the same box: Mỗi người có thể có những lý do khác nhau để sống cuộc sống của chính họ. Bạn không thể quy chụp tất cả những lý do đó đều giống như nhau.

– Learn from yesterday, live for today, hope for tomorrow. The important is to not stop questioning: Học hỏi từ quá khứ, sống cho hiện tại, hy vọng cho tương lai. Điều quan trọng là đừng bao giờ ngừng đặt câu hỏi.

– It’s better to cross the line and suffer the consequences than to just stare at the line for the rest of your life: Thà dám thử và chấp nhận hậu quả nếu có còn hơn là đứng ngó mà không dám làm gì hết trong suốt quãng đời còn lại.

– Life is not about waiting for the storm to pass, it’s about learning to dance in the rain: Cuộc sống không phải là chờ đợi những khó khăn đi qua để vượt qua, mà là cách bạn học được những cách vượt qua nó.

– If you don’t do wild things while you’re young, you will have nothing to smile about when you’re old: Cuộc sống có vô vàn những điều kì diệu và tuyệt vời. Dù ta có sống hết cuộc đời cũng chưa chắc trải nghiệm được hết. Cuộc sống vì thế rất muôn màu và sặc sỡ.

– Every struggle in your life has shaped you into the person you are today. Be thankful for the hard times, they can only make you stronger: Mỗi cuộc đấu tranh trong cuộc sống sẽ giúp bạn trở thành như ngày hôm nay. Hãy cảm ơn những lúc khó khăn, vì chúng khiến bạn trở nên mạnh mẽ hơn.

– There is enough in this world for everybodys’ need, but not enough for certain peoples’ greed: Thế giới có đủ cho nhu cầu của tất cả mọi người, nhưng không đủ cho lòng tham của con người.

Những Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh Dành Cho Bạn

1. When life gives you a hundred reasons to cry, show life that you have a thousand reasons to smile.

Khi cuộc đời cho bạn cả trăm lý do để khóc, hãy cho đời thấy bạn có cả ngàn lý do để cười. ?

Cuộc sống vốn không công bằng, hãy học cách thích nghi với chúng. ?

3. To laugh with others is one of life’s great pleasures. To be laughed at by others is one of life’s great hurts.

Cười với người khác là một trong những niềm vui thú của cuộc đời. Bị người khác cười là một trong những sự tổn thương lớn của cuộc đời.

4. Life is a story. Make yours the best seller.

Cuộc đời là một câu chuyện. Hãy biến câu chuyện cuộc đời của bạn thành tác phẩm bán chạy nhất.

Ngôn ngữ của tiếng cười với ai cũng giống nhau.

ĐỌC THÊM: Học tiếng Anh qua bài hát: Imagine me without you

6. Life is short. Smile while you still have teeth!

Cuộc sống vốn rất ngắn. Hãy mỉm cười khi bạn vẫn còn có thể ^^

7. A laugh, to be joyous, must flow from a joyous heart, for without kindness, there can be no true joy.

Để một tiếng cười trở nên tràn đầy niềm hạnh phúc, cần phải xuất phát từ một trái tim vui sướng, bởi không có lòng tử tế, không thể có niềm vui thực sự.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

8. Life is really simple, but we insist on making it complicated.

Cuộc sống vốn đơn giản, nhưng chúng ta luôn làm cho nó phức tạp lên.

9. Sadness flies away on the wings of time.

Nỗi buồn bay đi trên đôi cánh của thời gian.

10. Life is the greatest journey you will be ever on.

Cuộc sống là hành trình vĩ đại nhất mà bạn từng trải qua

11. We could never learn to be brave and patient, if there were only joy in the world.

Chúng ta không bao giờ có thể học được sự can đảm và kiên nhẫn nếu chỉ có niềm vui trên thế gian này.

12. Silence is the most powerful scream.

Im lặng là tiếng thét mạnh mẽ nhất.

13. Smile, even if it’s a sad smile because sadder than a sad smile is a sadness of not knowing how to smile.

ĐỌC THÊMTổng hợp 25 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong ngân hàng thông dụng nhất

Hãy cười, thậm chí dù đó là nụ cười buồn bã, bởi còn đáng buồn hơn nụ cười buồn bã là sự bi thảm vì không biết phải cười thế nào.

14. The world is not what it seems.

Cuộc đời vốn không như những gì bạn thấy

15. The busy have no time for tears.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Những Câu Nói Hay Về Tình Bạn Bằng Tiếng Anh Ý Nghĩa Nhất

1. Best friends make the bad times good and the good times unforgettable.

Bạn tốt sẽ biến những khoảnh khắc tồi tệ thành khoảnh khắc ý nghĩa và khiến những khoảnh khắc ý nghĩa trở nên khó quên.

2. If you never had friends, you never lived life.

Nếu không có bạn bè thì bạn chưa bao giờ là thực sự sống trên cuộc đời này.

Những người bạn tốt nhất trong cuộc đời là những người khiến chúng ta cười lớn hơn, cười tươi hơn và sống tốt hơn.

4. Friendship starts with a smile, grows with talking and hang around, ends with a death.

Tình bạn bắt đầu bằng nụ cười, tiến triển bằng những lần tâm sự và dạo chơi, kết thúc khi chúng ta không còn sống.

5. True friendship continues to grow even over the longest distance. Same goes for true love.

Tình bạn đích thực vẫn tiếp tục phát triển, dù nghìn trùng xa cách. Tình yêu thật sự cũng thế.

6. You should always leave loved ones with loving words. It may be the last time you see them.

Hãy luôn để lại những lời chân tình với những người bạn yêu thương vì đó có thể là lần cuối cùng bạn được gặp thấy họ.

7. It is one of the blessings of old friends that you can afford to be stupid with them. – Ralph Waldo Emerson

Điều tuyệt vời của những người bạn cũ là bạn không ngại làm những điều ngớ ngẩn khi ở bên cạnh họ.

8. A sweet friendship refreshes the soul.

Một tình bạn ngọt ngào tưới mát cho tâm hồn.

9. Friends are people you can talk to without words when you have to.

Bạn bè là những người mà khi cần ta có thể nói chuyện với họ không phải dùng đến lời nói.

10. A good laugh is sunshine in a house.

Có thêm tiếng cười vui vẻ như có thêm ánh nắng trong nhà.

11. To like and dislike the same things, that is indeed true friendship.

Tình bạn thật sự là khi ta cùng yêu và ghét một thứ gì đó.

12. Be slow in choosing a friend but slower in changing him.

Hãy từ từ chọn bạn, khi thay đổi bạn cũng phải từ từ hơn. Vì bạn bè thì dễ dàng tìm kiếm nhưng để có được người bạn thực sự bên cạnh mình cũng không đơn giản phải không nào?

13. No man is whole of himself, his friends are the rest of him. – Harry Emerson Fosdick

Không ai toàn diện được, bạn bè là phần mà ta còn thiếu. Giống như luật bù trừ vậy đó, tình bạn là cùng sẻ chia và cùng nhau tiến bước mà.

14. True friend is someone who reaches for your hand and touches your heart.

Người bạn tốt nhất là người ở bên bạn khi bạn buồn cũng như lúc bạn vui.

15. The greatest gift of life is friendship, and I have received it.

Món quà tuyệt vời nhất của cuộc sống là tình bạn, và tôi đã nhận được nó.

Tình cảm bạn bè thể hiện trong những lúc gặp khó khăn chứ không phải những khi hạnh phúc.

17. Walking with a friend in the dark is better than walking alone in the light.

Đi cùng một người bạn trong lúc tăm tối còn hơn là đi một mình giữa trời quang mây tạnh.

18. Remember that the most valuable antiques are dear old friends.

Hãy nhớ rằng cổ vật có giá trị nhất chính là những người bạn tri kỷ.

19. A friend is someone who gives you total freedom to be yourself.

Bạn bè là người mang đến cho bạn sự tự do thể hiện chính mình.

20. It’s really amazing when two stranges become the best of friends, but it’s really sad when the best of friends become two strangers.

Thật tuyệt diệu khi hai người lạ trở thành bạn tốt của nhau, nhưng thật buồn khi hai người bạn tốt trở thành hai người lạ.

21. There is nothing on this earth more to be prized than true friendship.

Không có gì trên trái đất đủ để lớn hơn tình bạn thật sự.

22. Friendship… is not something you learn in school. But if you haven’t learned the meaning of friendship, you really haven’t learned anything.

Tình bạn … không phải là cái gì đó bạn học được ở trường học. Thế nhưng nếu bạn không biết được ý nghĩa của nó thì thực sự bạn không học được gì cả.

23. Don’t walk behind me; I may not lead. Don’t walk in front of me; I may not follow. Just walk beside me and be my friend.

Đừng đi theo sau tôi, tôi không phải người dẫn đường. Đừng đi trước tôi, tôi không thể đi theo. Chỉ cần bên cạnh tôi và là bạn của tôi.

24. Two persons cannot long be friends if they cannot forgive each other’s little failings.

Hai người không thể trở thành bạn lâu dài nếu như họ không thể tha thứ cho những thiếu sót nhỏ của nhau.

25. Count your age by friends, not years Count your life by smiles, not tears. – John Lennon

Hãy đếm tuổi của bạn bằng số bạn bè chứ không phải số năm. Hãy đếm cuộc đời bạn bằng nụ cười chứ không phải bằng nước mắt.

26. Don’t be dismayed at goodbyes, a farewell is necessary before you can meet again and meeting again, after moments or lifetimes, is certain for those who are friends. – Richard Bach

Đừng âu sầu khi nói lời tạm biệt, lời tạm biệt là cần thiết trước khi ta có thể gặp lại nhau, và gặp lại nhau, cho dù sau khoảng thời gian ngắn ngủi hay sau cả một đời, là điều chắc chắn sẽ xảy ra với những người bạn hữu.

27. If all my friends jumped off a bridge, I wouldn’t follow, I’d be the one at the bottom to catch them when they fall.

Nếu tất cả bạn bè tôi nhảy khỏi cây cầu, tôi sẽ không theo đâu, tôi sẽ là người ở bên dưới để đón họ khi họ rơi xuống.

28. A friendship can weather most things and thrive in thin soil; but it needs a little mulch of letters and phone calls and small, silly presents every so often – just to save it from drying out completely. – Pam Brown

Tình bạn có thể vượt qua hầu hết mọi thứ và phát triển trên mảnh đất cằn cỗi; nhưng nó cần thỉnh thoảng bồi phủ một chút với thư từ và các cuộc điện thoại và những món quà nhỏ bé ngớ ngẩn để nó không chết khô.

Phần lớn sức sống của tình bạn nằm trong việc tôn trọng sự khác biệt, không chỉ đơn giản là thưởng thức sự tương đồng.

30. No man or woman is worth your tears, and the one who is, won’t make you cry.

Không có ai xứng đáng với những giọt nước mắt của bạn, người xứng đáng với chúng thì chắc chắn không để bạn phải khóc.

31. A true friend is someone who reaches for your hand and touches your heart.

Người bạn tốt nhất là người ở bên bạn khi bạn buồn cũng như lúc bạn vui.

32. Friendship may, and often does grow into love, but love never subsides into friendship.

Tình bạn có thể và thường phát triển thành tình yêu, nhưng tình yêu thì thì không thể lắng xuống thành tình bạn.

33. In my friend, I find a second self.

Trong bạn, tôi tìm thấy một nửa của mình.

Thử thách của tình bạn là sự giúp đỡ nhau trong lúc khó khăn, và hơn thế nữa đó là sự giúp đỡ vô điều kiện.

35. Friendship is a single soul living in two bodies.

Tình bạn nghĩa là một tâm hồn trong hai cơ thể.

36. You never really know your friends from your enemies until the ice breaks.

Bạn không bao giờ thực sự biết được bạn và thù cho đến khi mặt băng vỡ.

37. Many people will walk in and out of your life, but only few will leave footprints in your heart.

Rất nhiều người bước qua cuộc đời bạn, nhưng chỉ vài người để lại dấu ấn trong tim bạn mà thôi.

38. Good friends help you to find important things when you have lost them… your smile, your hope, and your courage.

Tình bạn tốt giúp bạn tìm thấy những điều quan trọng khi bạn lạc mất chúng… nụ cười, hy vọng và dũng khí của bạn.

39. Friendship is a horizon, which expands whenever we approach it.

Tình bạn một chân trời mà mở rộng bất cứ khi nào chúng ta tiếp cận nó.

40. Somewhere there’s someone who dreams of your smile, somewhere there’s someone who finds your presence worthwhile, so when you are lonely, sad and blue, remember there is someone, somewhere thinking of you.

41. We are all angles with one wing, and we must embrace each other to learn to fly.

Chúng ta đều là thiên thần chỉ có một chiếc cánh, và ta phải ôm lấy lẫn nhau để học bay.

42. If you cannot lift the load off another’s back, do not walk away. Try to lighten it. – Frank Tyger

Nếu bạn không thể nâng gánh nặng lên khỏi lưng người khác, đừng rời khỏi. Hãy cố gắng làm nhẹ nó.

43. I had three chairs in my house; one for solitude, two for friendship, three for society. – Henry David Thoreau

Tôi có ba chiếc ghế trong nhà mình; cái thứ nhất cho sự cô độc, cái thứ hai cho tình bạn, cái thứ ba cho xã hội.

44. A friend is a hand that is always holding yours, no matter how close or far apart you may be. A friend is someone who is always there and will always, always care. A friend is a feeling of forever in the heart.

Bạn là người luôn nắm tay ta, cho dù ta ở cách xa đến thế nào. Bạn là người luôn ở đó, và luôn luôn, sẽ luôn luôn quan tâm. Bạn chính là cảm giác vĩnh hằng ở trong tim.

45. Happy is the home that shelters a friend! It might well be built, like a festal bower or arch to entertain him a single day.

Hạnh phúc thay cho mái nhà nào che chở một người bạn. Nếu được thì cũng đáng xây nên một lâu đài tráng lệ để tiếp đón bạn dù chỉ trong một ngày.

46. All the wealth of the world could not buy you a friend, nor pay you for the loss of one.

Tất cả của cải trên thế gian này không mua nổi một người bạn cũng như không thể trả lại cho bạn những gì đã mất.

47. Your friendship is a gift I enjoy opening everyday.

Tình bạn là 1 món quá, mà bạn mở nó mỗi ngày.

48. There are no such things as strangers, only friends that we have not yet met.

Không có thứ gì gọi là ‘người lạ’, chỉ có bạn bè mà ta chưa gặp mà thôi.)

49. True friends are the ones who have nice things to say about you behind your back.

Một người bạn thực sự luôn nói những lời tốt đẹp về bạn sau lưng bạn.

50. Who finds a faithful friend, finds a treasure.

Nếu bạn tìm được 1 người bạn trung thành, bạn đã tìm được 1 kho báu.

Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Tình Bạn Ý Nghĩa Nhất

1. Những câu nói tiếng Anh hay về Tình bạn

It’s really amazing when two stranges become the best of friends, but it’s really sad when the best of friends become two strangers.(Thật tuyệt diệu khi hai người lạ trở thành bạn tốt của nhau, nhưng thật buồn khi hai người bạn tốt trở thành hai người lạ.)

There is nothing on this earth more to be prized than true friendship.(Không có gì trên trái đất đủ để lớn hơn tình bạn thật sự.)

Friendship… is not something you learn in school. But if you haven’t learned the meaning of friendship, you really haven’t learned anything.(Tình bạn … không phải là cái gì đó bạn học được ở trường học. Thế nhưng nếu bạn không biết được ý nghĩa của nó thì thực sự bạn không học được gì cả.)

Don’t walk behind me; I may not lead. Don’t walk in front of me; I may not follow. Just walk beside me and be my friend.(Đừng đi theo sau tôi, tôi không phải người dẫn đường. Đừng đi trước tôi, tôi không thể đi theo. Chỉ cần bên cạnh tôi và là bạn của tôi.)

Love is the only force capable of transforming an enemy into friend.(Tình yêu là một thế lực duy nhất có thể biến kẻ thù thành tình bạn.)

Friends show their love in times of trouble, not in happiness.(Bạn bè thể hiện tình cảm của họ trong lúc khó khăn và không hạnh phúc)

Two persons cannot long be friends if they cannot forgive each other’s little failings.(Hai người không thể trở thành bạn lâu dài nếu như họ không thể tha thứ cho những thiếu sót nhỏ của nhau.)

Count your age by friends, not years Count your life by smiles, not tears.- John Lennon.(Hãy đếm tuổi của bạn bằng số bạn bè chứ không phải số năm. Hãy đếm cuộc đời bạn bằng nụ cười chứ không phải bằng nước mắt.)

Don’t be dismayed at goodbyes, a farewell is necessary before you can meet again and meeting again, after moments or lifetimes, is certain for those who are friends.- Richard Bach(Đừng âu sầu khi nói lời tạm biệt, lời tạm biệt là cần thiết trước khi ta có thể gặp lại nhau, và gặp lại nhau, cho dù sau khoảng thời gian ngắn ngủi hay sau cả một đời, là điều chắc chắn sẽ xảy ra với những người bạn hữu.)

If all my friends jumped off a bridge, I wouldn’t follow, I’d be the one at the bottom to catch them when they fall.(Nếu tất cả bạn bè tôi nhảy khỏi cây cầu, tôi sẽ không theo đâu, tôi sẽ là người ở bên dưới để đón họ khi họ rơi xuống.)

A friendship can weather most things and thrive in thin soil; but it needs a little mulch of letters and phone calls and small, silly presents every so often – just to save it from drying out completely.- Pam Brown(Tình bạn có thể vượt qua hầu hết mọi thứ và phát triển trên mảnh đất cằn cỗi; nhưng nó cần thỉnh thoảng bồi phủ một chút với thư từ và các cuộc điện thoại và những món quà nhỏ bé ngớ ngẩn để nó không chết khô.)

Much of the vitality in a friendship lies in the honouring of differences, not simply in the enjoyment of similarities.(Phần lớn sức sống của tình bạn nằm trong việc tôn trọng sự khác biệt, không chỉ đơn giản là thưởng thức sự tương đồng.)

A friend is one with whom you are comfortable, to whom you are loyal, through whom you are blessed, and for whom you are grateful.- William Arthur Ward(Bạn là người ta cảm thấy thoải mái khi ở cùng, ta sẵn lòng trung thành, đem lại cho ta lời chúc phúc và ta cảm thấy biết ơn vì có họ trong đời.)

We all take different paths in life, but no matter where we go, we take a little of each other everywhere.(Chúng ta đều đi những con đường khác nhau trong đời, nhưng dù chúng ta đi tới đâu, chúng ta cũng mang theo mình một phần của nhau.)

I had three chairs in my house; one for solitude, two for friendship, three for society.- Henry David Thoreau(Tôi có ba chiếc ghế trong nhà mình; cái thứ nhất cho sự cô độc, cái thứ hai cho tình bạn, cái thứ ba cho xã hội.)

A friend is a hand that is always holding yours, no matter how close or far apart you may be. A friend is someone who is always there and will always, always care. A friend is a feeling of forever in the heart. (Bạn là người luôn nắm tay ta, cho dù ta ở cách xa đến thế nào. Bạn là người luôn ở đó, và luôn luôn, sẽ luôn luôn quan tâm. Bạn chính là cảm giác vĩnh hằng ở trong tim.)

“Friendship is the only cement that will ever hold the world together.” – Woodrow Wilson(Tình bạn là chất liệu xi măng duy nhất sẽ gắn kết cả thế giới lại với nhau.)

“Friendship is the purest love.”(Tình bạn là tình yêu thuần khiết nhất.)

“Friendship is the source of the greatest pleasures, and without friends even the most agreeable pursuits become tedious.” – Thomas Aquinas(Tình bạn là nguồn gốc của những niềm vui lớn nhất, và nếu không có bạn bè, ngay cả những ham muốn cám dỗ nhất cũng trở nên tẻ nhạt.)

“Friendship marks a life even more deeply than love. Love risks degenerating into obsession, friendship is never anything but sharing.” – Ellie Weisel(Tình bạn để lại dấu ấn trong cuộc đời còn sâu sắc hơn cả tình yêu. Tình yêu có nguy cơ biến chất thành nỗi ám ảnh, tình bạn không bao giờ là thứ gì khác ngoài sự sẻ chia.)

“Men kick friendship around like a football, but it doesn’t seem to crack. Women treat it like glass and it goes to pieces.” – Anne Morrow Lindbergh(“Đàn ông đá tình bạn xung quanh như một quả bóng, nhưng nó dường như không rạn nứt. Phụ nữ coi nó như thủy tinh và nó vẫn vỡ thành từng mảnh “.)

“One measure of friendship consists not in the number of things friends can discuss, but in the number of things they need no longer mention.” – Clifton Faidman(Một thước đo của tình bạn không bao gồm số lượng những điều bạn bè có thể bàn luận, mà là số lượng những điều họ không cần nhắc đến nữa.)

“The real test of friendship is can you literally do nothing with the other person? Can you enjoy those moments of life that are utterly simple?” – Eugene Kennedy(Bài kiểm tra thực sự của tình bạn là bạn có thể ngồi yên với bạn của mình không? Bạn có thể tận hưởng những khoảnh khắc cuộc sống hoàn toàn bình dị đó không?)

“Wishing to be friends is quick work, but friendship is a slow ripening fruit.” – Aristotle(“Mong muốn trở thành bạn bè thì rất nhanh chóng, nhưng tình bạn là một trái cây chín chậm)

“A day without a friend is like a pot without a single drop of honey left inside.” – Winnie the Pooh(Một ngày không có bạn giống như một cái hũ không còn một giọt mật ong bên trong.)

“A snowball in the face is surely the perfect beginning to a lasting friendship.” – Markus Zusak(Một quả bóng tuyết vào mặt chắc chắn là khởi đầu hoàn hảo cho một tình bạn lâu dài.)

“Be slow to fall into friendship; but when thou art in, continue firm & constant.” – Socrates(Hãy chậm rãi khi kết thân với một người bạn; nhưng khi bạn đã thân với họ, hãy tiếp tục vững lòng và không thay đổi.)

“Constant use had not worn ragged the fabric of their friendship.” – Dorothy Parker(Việc sử dụng liên tục cũng không thể làm rách nát lớp vải tình bạn của họ.)

“Every friendship travels at sometime through the black valley of despair. This tests every aspect of your affection.” – John O’Donohue(Mọi tình bạn đều có lúc đi qua thung lũng đen tối của sự tuyệt vọng. Điều này thử thách mọi khía cạnh của tình bạn.)

“Friendship improves happiness, and abates misery, by doubling our joys, and dividing our grief.” – Marcus Tullius Cicero(Tình bạn gia tăng sự hạnh phúc và giảm bớt đau khổ, bằng cách nhân đôi niềm vui và chia đi nỗi đau của chúng ta.)

“Friendship is delicate as a glass, once broken it can be fixed but there will always be cracks.”(Tình bạn mỏng manh như tấm kính, một khi đã vỡ thì có thể sửa nhưng sẽ luôn có vết nứt.)

“Friendship is like a glass ornament, once it is broken it can rarely be put back together exactly the same way.” – Charles Kingsley(Tình bạn giống như một vật trang trí bằng thủy tinh, một khi nó đã bị phá vỡ thì hiếm khi có thể gắn lại như cũ theo đúng cách.)

“Friendship is the hardest thing in the world to explain. It’s not something you learn in school. But if you haven’t learned the meaning of friendship, you really haven’t learned anything.” – Muhammad Ali(Tình bạn là điều khó giải thích nhất trên thế giới này. Đó không phải là thứ bạn học ở trường. Nhưng nếu bạn không học được ý nghĩa của tình bạn, bạn thực sự không học được gì cả.)

Frue friendship is like sound health; the value of it is seldom known until it be lost. – Charles Caled Colton(Tình bạn chân thành giống như sức khỏe; người ta ít khi biết đến giá trị của nó cho đến khi nó bị mất đi)

When friends’ stop being frank and useful to each other, the whole world loses some of its radiance.-Anatole Broyard(Khi bạn bè không còn thẳng thắn và hữu ích với nhau nữa thì cả thế giới như mất đi một phần ánh hào quang của nó)

It is not so much our friends’ help that helps us as the confident knowledge that they will help us. – Epicurus.(Những gì bạn bè giúp ta không giúp ta nhiều bằng niềm tin vững chắc rằng họ sẽ giúp khi ta cần.)

A companion loves some agreeable qualities which a man may possess, but a friend loves the man himself.(Một người đồng hành với ta vì yêu thích những đức tính đáng yêu mà ta có, còn một người bạn thực sự lại yêu quý ta vì chính con người ta)

Remember, the greatest gift is not found in a store nor under a tree, but in the hearts of true friend. – Cindy Lew(Hãy nhớ rằng món quà tuyệt vời nhất không phải được tìm thấy trong một cửa hàng hay dưới một gốc cây mà được tìm thấy trong trái tim của những người bạn thật sự.)

Friendship without self interest is one of the rare and beautiful things in life. – James Francis Byrnes(Tình bạn không có tư lợi là một trong những điều tuyệt đẹp và quý hiếm trong cuộc sống.)

– Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thuế

– Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục

Acquaintance: người quen

Comradeship: tình bạn, tình đồng chí

Mate: bạn

Chum: bạn thân, người chung phòng

Ally: đồng minh

Buddy: bạn thân, anh bạn

Close friend: người bạn tốt

Best friend: bạn thân nhất

New friend: bạn mới

Workmate: đồng nghiệp

Associate: bạn đồng liêu, người cùng cộng tác

Partner: cộng sự, đối tác

Pen-friend: bạn qua thư tín

Pal: bạn thông thường

Fair-weather friend: Bạn phù phiếm

Make friends: kết bạn

Trust: lòng tin, sự tin tưởng

Teammate: đồng đội

Soulmate: bạn tâm giao, tri kỉ

Mutual friend: người bạn chung (của hai người)

Confide: chia sẻ, tâm sự

Companion: bạn đồng hành, bầu bạn

A circle of friends: Một nhóm bạn

Roommate: bạn chung phòng, bạn cùng phòng

Flatmate: bạn cùng phòng trọ

Schoolmate: bạn cùng trường, bạn học

Childhood friend: Bạn thời thơ ấu

An old friend: Bạn cũ

On-off relationship: Bạn bình thường

Loyal: trung thành

Loving: thương mến, thương yêu

Kind: tử tế, ân cần, tốt tính

Dependable: reliable: đáng tin cậy

Generous: rộng lượng, hào phóng

Considerate: ân cần, chu đáo

Helpful: hay giúp đỡ

Unique: độc đáo, duy nhất

Similar: giống nhau

Likeable: dễ thương, đáng yêu

Sweet: ngọt ngào

Thoughtful: hay trầm tư, sâu sắc, ân cần

Courteous : lịch sự, nhã nhặn

Forgiving: khoan dung, vị tha

Special: đặc biệt

Gentle: hiền lành, dịu dàng

Funny: hài hước

Welcoming: dễ chịu, thú vị

Pleasant: vui vẻ, dễ thương

Tolerant: vị tha, dễ tha thứ

Caring: chu đáo

– Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics – Xuất nhập khẩu

– Từ vựng thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Công an

Make friends with sb: kết bạn với

Keep in touch: giữ liên lạc

Strike up a friendship = Start a friendship: bắt đầu làm bạn

Form a friendship: xây dựng tình bạn

Cement/spoil a friendship: vun đắp tình bạn/làm rạn nứt tình bạn.

Cross someone’s path: gặp ai đó bất ngờ

A friend in need is a friend indeed: người bạn giúp đỡ bạn trong lúc hoạn nạn khó khăn mới là người bạn tốt.

Build bridges: rút ngắn khoảng cách để trở nên thân thiết

Man’s best friend: chỉ động vật, thú cưng, người bạn thân thiết của con người

Two peas in a pod: giống nhau như đúc

Bạn đang xem bài viết 9+ Câu Nói Hay Ý Nghĩa Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh Mà Bạn Chưa Biết trên website Drosetourmanila.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!